Vật liệu nhựa hiện diện ở hầu hết lĩnh vực từ sản xuất, xây dựng, nội thất đến kho vận và đóng gói. Nhờ đặc tính nhẹ, bền, dễ gia công và linh hoạt theo nhiều mức yêu cầu kỹ thuật, nhựa giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, tăng tốc độ sản xuất và cải thiện độ ổn định của sản phẩm trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, nhựa không phải một loại duy nhất mà là một nhóm vật liệu rất rộng, mỗi loại có ưu nhược điểm khác nhau về độ cứng, độ bền va đập, khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất và độ bền theo thời gian.
Trong bài viết này, Nhựa Phú An sẽ giúp bạn hiểu rõ vật liệu nhựa là gì, cách phân loại phổ biến, những tính chất cần nắm khi lựa chọn và cách chọn nhựa nhanh theo điều kiện làm việc thực tế.

Vật liệu nhựa là nhóm vật liệu được tạo thành từ polymer, tức là các chuỗi phân tử dài có cấu trúc lặp, kết hợp cùng phụ gia để tạo ra tính năng phù hợp cho từng mục đích sử dụng. Nói cách dễ hiểu, polymer là phần nền quyết định cấu trúc vật liệu, còn phụ gia là phần giúp nhựa đạt được các đặc tính như cứng hơn, dẻo hơn, bền va đập hơn, chịu nhiệt tốt hơn, chống tia UV, chống tĩnh điện hoặc đạt màu sắc bề mặt theo yêu cầu.
Nhựa không chỉ là một chất liệu, mà là một hệ vật liệu có thể tùy biến rất rộng. Cùng một nhóm nhựa, chỉ cần thay đổi công thức phụ gia và phương pháp gia công, tính chất có thể khác nhau rõ rệt. Đây là lý do cùng là nhựa nhưng có sản phẩm dùng trong bao bì mỏng, có sản phẩm lại dùng làm linh kiện kỹ thuật chịu lực trong nhà máy.
Nhựa được dùng rộng rãi vì có thể tối ưu nhiều mục tiêu cùng lúc. Vật liệu nhẹ giúp giảm trọng lượng sản phẩm và chi phí vận chuyển. Khả năng chống ẩm giúp phù hợp với môi trường Việt Nam và nhiều ứng dụng ngoài trời hoặc trong kho. Tính linh hoạt trong gia công giúp tạo hình từ đơn giản đến phức tạp, từ ép phun linh kiện đến đùn tấm, thổi chai và ép nhiệt định hình bao bì.
Nhựa vừa phục vụ sản phẩm cuối cùng, vừa phục vụ các hạng mục phụ trợ trong chuỗi sản xuất. Trong nhà máy, nhựa không chỉ làm linh kiện mà còn làm khay thùng luân chuyển, tấm lót bảo vệ, vách ngăn, ngăn chia, giúp giảm trầy xước và giảm hư hỏng hàng hóa khi vận chuyển nội bộ.

So với kim loại, nhựa thường nhẹ hơn và chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường ẩm, đồng thời có thể giảm tiếng ồn và giảm ma sát trong một số cơ cấu. So với gỗ, nhựa có lợi thế về chống ẩm và hạn chế mối mọt, dễ vệ sinh và ổn định hơn khi dùng trong môi trường có nước. So với giấy và carton, nhựa bền hơn khi cần tái sử dụng nhiều vòng và bảo vệ tốt hơn trước tác động ẩm.
Nhựa không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn vật liệu khác, nhưng lại rất mạnh ở các ứng dụng cần nhẹ, bền, chống ẩm và dùng lặp lại, đặc biệt trong đóng gói công nghiệp và kho vận.
Tóm lại, vật liệu nhựa là hệ vật liệu dựa trên polymer và phụ gia, có thể tùy biến rộng theo mục đích sử dụng. Chính vì tính linh hoạt này, nhựa trở thành vật liệu quan trọng trong cả đời sống và sản xuất.
Sau khi hiểu vật liệu nhựa là gì, bước tiếp theo là nắm cách phân loại theo cấu trúc và hành vi khi gặp nhiệt. Câu dẫn quan trọng là phân loại đúng giúp bạn dự đoán được nhựa có thể tái gia công hay không, phù hợp với công nghệ nào và ứng dụng nào sẽ tối ưu. Trong thực tế sản xuất và đời sống, vật liệu nhựa thường được chia thành 3 nhóm chính là nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn và nhựa đàn hồi.

Nhựa nhiệt dẻo là nhóm phổ biến nhất hiện nay. Đặc điểm nổi bật của nhóm này là khi gặp nhiệt, nhựa mềm ra và có thể tạo hình, khi nguội sẽ cứng lại. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần nên nhóm nhựa nhiệt dẻo thường dễ gia công và thuận lợi hơn trong việc tái chế, tùy vào hệ thống thu gom và tiêu chuẩn vật liệu.
Đa số sản phẩm nhựa bạn gặp hằng ngày đều thuộc nhựa nhiệt dẻo. Các loại quen thuộc như PP, PE, PVC, PET, PS và nhiều nhựa kỹ thuật như ABS, PC, PA, POM đều nằm trong nhóm này. Nhờ tính linh hoạt, nhựa nhiệt dẻo phù hợp với nhiều công nghệ như ép phun linh kiện, đùn ống tấm, thổi chai, ép nhiệt định hình và gia công cắt ghép từ tấm.
Nhựa nhiệt rắn là nhóm nhựa có cơ chế đóng rắn tạo cấu trúc bền vững. Khi đã đóng rắn, vật liệu không nóng chảy lại để tạo hình như nhựa nhiệt dẻo. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất. Nhựa nhiệt rắn thường được dùng khi cần khả năng chịu nhiệt tốt, độ ổn định cao và tính năng đặc thù theo ứng dụng.
Nhựa nhiệt rắn giống như đã khóa cấu trúc, chịu điều kiện làm việc tốt nhưng không phù hợp cho các quy trình tái gia công tạo hình lại. Nhóm này thường xuất hiện trong một số chi tiết kỹ thuật, vật liệu cách điện và các ứng dụng cần độ bền nhiệt nhất định, tùy ngành và tiêu chuẩn.
Nhựa đàn hồi là nhóm vật liệu có tính mềm và đàn hồi, có thể co giãn và trở lại hình dạng ban đầu sau khi chịu lực. Nhóm này thường được dùng để làm gioăng, đệm, chi tiết chống rung, chống trượt và các bộ phận cần hấp thụ lực hoặc chống mài mòn trong quá trình sử dụng.
Nếu sản phẩm của bạn cần độ mềm, đàn hồi và chịu cọ xát, nhựa đàn hồi thường là lựa chọn đúng hướng. Trong sản xuất, vật liệu đàn hồi giúp tăng độ kín khít, giảm rung và bảo vệ bề mặt khỏi va chạm.
Tóm lại, nhựa nhiệt dẻo là nhóm phổ biến nhất, dễ gia công và dùng rộng rãi. Nhựa nhiệt rắn phù hợp cho nhu cầu đặc thù về chịu nhiệt và ổn định cấu trúc. Nhựa đàn hồi phù hợp cho chi tiết mềm, gioăng đệm và chống rung.
Khi nói đến vật liệu nhựa, điều dễ gây nhầm nhất là nhiều người tìm một loại nhựa tốt nhất cho mọi nhu cầu.
Thực tế, mỗi loại nhựa mạnh ở một vài tiêu chí cụ thể như chống ẩm, chịu va đập, bền cơ học, dễ gia công, bề mặt đẹp hay kháng hóa chất. Vì vậy, hiểu đúng từng loại sẽ giúp bạn chọn nhanh theo mục đích, tránh tốn chi phí vì chọn vật liệu quá cao cấp hoặc gặp lỗi vì chọn vật liệu không phù hợp.

PP là một trong những loại nhựa được dùng rộng nhất trong sản xuất và kho vận. Vật liệu này nổi bật ở tính nhẹ, bền, chống ẩm tốt và dễ gia công thành nhiều dạng như thùng khay, hộp, chi tiết ép phun, tấm nhựa công nghiệp.
PP rất phù hợp cho các ứng dụng cần dùng lặp lại nhiều vòng như khay luân chuyển, vách ngăn, tấm lót bảo vệ hàng hóa, vì dễ vệ sinh và ít bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm. Trong nhóm vật liệu dạng tấm, PP còn được ứng dụng để làm tấm ngăn chia, tấm phân tầng, tấm che chắn trong kho xưởng và đóng gói công nghiệp.
PE là nhóm nhựa phổ biến cho các sản phẩm dạng chứa và dạng màng.
PVC xuất hiện nhiều trong vật liệu xây dựng và các sản phẩm dạng ống, phụ kiện, tấm nhựa theo hệ. Trong sản xuất, PVC phù hợp khi cần vật liệu có tính ứng dụng rộng, gia công theo dạng đùn hoặc dạng tấm, phục vụ các hạng mục kỹ thuật và hoàn thiện.
Điểm quan trọng khi dùng PVC là phải chọn đúng cấp vật liệu theo mục đích, vì tính chất có thể thay đổi đáng kể tùy công thức và phụ gia.
PET quen thuộc nhất ở chai lọ và bao bì định hình, đồng thời còn được dùng cho màng và một số ứng dụng đóng gói. PET có xu hướng cho cảm giác cứng, bề mặt ổn định và phù hợp với các yêu cầu thẩm mỹ trong đóng gói.
Với mục tiêu bao bì, PET là lựa chọn phổ biến. Còn khi chuyển sang chi tiết chịu lực hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, doanh nghiệp thường cân nhắc sang nhóm nhựa kỹ thuật tùy điều kiện làm việc.
PS thường gặp ở các sản phẩm nhẹ, hộp khay và một số ứng dụng tối ưu chi phí. Vật liệu này phù hợp khi yêu cầu cơ tính không quá cao và ưu tiên sản xuất nhanh, giá hợp lý. Trong các ứng dụng cần chịu va đập hoặc môi trường khắc nghiệt, PS thường không phải lựa chọn ưu tiên nếu mục tiêu là độ bền lâu dài.
Ngoài nhựa thông dụng, nhà máy và các ngành sản xuất thiết bị còn dùng nhiều nhựa kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu cao hơn.
Tóm lại, PP và PE là hai nhóm thực dụng cho sản xuất và kho vận nhờ bền, chống ẩm và dễ gia công. PVC mạnh ở ống tấm theo hệ và vật liệu kỹ thuật tùy cấp. PET nổi bật ở bao bì, PS phù hợp một số ứng dụng nhẹ theo mục tiêu chi phí. Khi yêu cầu chịu lực, dung sai, va đập hoặc tính năng đặc thù tăng lên, nhóm nhựa kỹ thuật sẽ phát huy hiệu quả
Chọn nhựa theo tên gọi thường chỉ đúng một phần. Để chọn đúng trong thực tế, bạn cần nhìn theo nhóm tính chất quyết định tuổi thọ sản phẩm và khả năng gia công. Chỉ cần nắm các tiêu chí dưới đây, bạn sẽ dễ khoanh vùng vật liệu phù hợp mà không phải nhớ quá nhiều loại nhựa.

Cơ tính là yếu tố đầu tiên cần xét nếu sản phẩm phải chịu lực, chịu tải hoặc bị va đập trong sử dụng. Độ cứng giúp chi tiết giữ form, nhưng nếu quá cứng mà thiếu độ bền va đập thì sản phẩm có thể giòn gãy khi rơi hoặc chịu lực đột ngột. Độ bền kéo liên quan đến khả năng chịu lực kéo, lực uốn và mức chịu biến dạng trước khi hỏng.
Khi sản phẩm có lắp ghép, đóng mở, chịu tải trên đợt kệ hoặc dùng làm khay thùng luân chuyển, bạn nên ưu tiên vật liệu có cơ tính ổn định theo thời gian, không chỉ mạnh ở thông số ban đầu.
Nhiệt là nguyên nhân gây ra nhiều lỗi cong vênh và lệch kích thước trong sản xuất và vận hành. Có vật liệu làm việc tốt ở điều kiện bình thường nhưng mềm ra hoặc biến dạng khi đặt gần nguồn nhiệt, phơi nắng lâu hoặc chịu nhiệt trong dây chuyền. Vì vậy, bạn cần xác định mức nhiệt thực tế mà sản phẩm gặp phải, gồm cả nhiệt môi trường và nhiệt sinh ra do ma sát hoặc do thiết bị.
Nếu chi tiết cần giữ kích thước ổn định, hãy ưu tiên vật liệu có khả năng chịu nhiệt phù hợp và ít biến dạng theo điều kiện sử dụng.
Nhiều sản phẩm nhựa làm việc trong môi trường có dầu mỡ, chất tẩy rửa, dung môi hoặc hóa chất công nghiệp. Khi vật liệu không phù hợp, bề mặt có thể bị lão hóa, phồng rộp, nứt ứng suất hoặc giảm cơ tính. Đây là nhóm rủi ro khó phát hiện ngay, vì sản phẩm có thể vẫn ổn trong thời gian đầu rồi xuống cấp nhanh sau vài tháng.
Trong môi trường kho xưởng, chỉ cần thay đổi loại dung dịch vệ sinh hoặc loại dầu mỡ là vật liệu có thể phản ứng khác đi, nên việc xác định môi trường hóa chất từ đầu rất quan trọng.
Một số ngành như điện tử, linh kiện, phòng sạch hoặc khu vực có nguy cơ hút bụi cần quan tâm đến tĩnh điện. Nhựa thường có xu hướng cách điện, nên nếu sản phẩm dùng để đựng linh kiện nhạy cảm, cần cân nhắc vật liệu hoặc giải pháp bề mặt có tính chống tĩnh điện theo yêu cầu.
Khi thiếu tiêu chí này, hàng hóa có thể bị hút bụi hoặc phát sinh rủi ro liên quan đến phóng tĩnh điện trong quá trình thao tác.
Với các sản phẩm nhìn thấy trực tiếp hoặc liên quan tới đóng gói trưng bày, thẩm mỹ bề mặt là tiêu chí quan trọng. Bề mặt có thể yêu cầu trong, bóng, mờ, vân hoặc chống bám bẩn. Ngoài vật liệu, chất lượng khuôn, thông số gia công và cách hoàn thiện bề mặt sẽ quyết định độ đồng đều giữa các lô sản xuất.
Nếu sản phẩm thường xuyên lau chùi, hãy cân nhắc thêm khả năng chống trầy theo thói quen sử dụng thực tế.
Với sản phẩm dùng ngoài trời hoặc thường xuyên tiếp xúc ánh nắng, tia UV và thời tiết có thể làm nhựa bạc màu, giòn hoặc nứt bề mặt. Nhiều vật liệu cần phụ gia chống UV hoặc cần chọn cấp vật liệu phù hợp để đảm bảo tuổi thọ. Nếu bỏ qua tiêu chí này, sản phẩm có thể xuống cấp nhanh dù cơ tính ban đầu rất tốt.
Tóm lại, để chọn vật liệu nhựa đúng, bạn nên nhìn theo cơ tính, nhiệt, hóa chất, tĩnh điện, bề mặt và độ bền thời tiết. Khi đã xác định đúng các tiêu chí này, việc chọn nhựa theo công nghệ gia công sẽ dễ hơn rất nhiều.
Cùng là vật liệu nhựa nhưng mỗi công nghệ gia công lại đòi hỏi đặc tính dòng chảy, độ ổn định và hành vi co rút khác nhau. Khi chọn đúng vật liệu theo quy trình, sản phẩm sẽ ổn định kích thước hơn, bề mặt đẹp hơn và tỷ lệ lỗi giảm rõ rệt. Dưới đây là các công nghệ gia công phổ biến trong sản xuất và cách hiểu nhanh để chọn vật liệu phù hợp.

Ép phun phù hợp để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp, cần độ đồng đều cao và sản xuất hàng loạt. Nhựa dùng cho ép phun cần chảy tốt để điền đầy khuôn, đồng thời phải kiểm soát co rút và biến dạng sau khi nguội.
Nhóm nhựa thông dụng như PP, PE, PS thường xuất hiện ở các sản phẩm phổ thông. Khi yêu cầu cơ tính cao hơn, bề mặt đẹp hơn hoặc cần ổn định lắp ghép, doanh nghiệp thường dùng ABS, PC, PA, POM tùy ứng dụng. Trong ép phun, sai vật liệu thường dẫn tới lỗi thiếu nhựa, cong vênh, bavia hoặc nứt ứng suất sau lắp ráp.
Đùn ép phù hợp cho sản phẩm dạng dài liên tục như ống, thanh, nẹp, profile và nhiều loại tấm nhựa. Vật liệu phù hợp cần giữ form tốt sau khi ra khỏi khuôn đùn và ổn định trong quá trình làm mát.
PVC, PE và PP là những vật liệu phổ biến cho đùn ép tùy mục tiêu sản phẩm. Với ứng dụng trong nhà máy và kho xưởng, nhựa dạng tấm sau đùn ép thường được dùng để gia công làm tấm lót, vách ngăn, tấm che chắn và các chi tiết phụ trợ.
Thổi chai dùng cho các sản phẩm rỗng như chai, can, bình và một số thùng chứa. Vật liệu cần phù hợp tạo phôi và giữ độ dày thành ổn định sau khi thổi.
PET thường gắn với chai và bao bì cần độ trong, HDPE thường gắn với can chai và thùng chứa nhờ độ dẻo dai và khả năng chịu va đập. Nếu vật liệu hoặc thông số không phù hợp, sản phẩm dễ bị mỏng không đều, móp hoặc biến dạng khi vận chuyển.
Ép nhiệt định hình tạo hình từ tấm nhựa, phù hợp cho khay, hộp và bao bì định hình. Quy trình này thường dùng trong đóng gói và các khay công nghiệp.
PET và PS xuất hiện nhiều trong nhóm định hình, ngoài ra có thể dùng một số dòng PP tùy mục tiêu. Khi chọn sai vật liệu hoặc kiểm soát nhiệt không tốt, sản phẩm dễ bị mỏng lệch, co rút hoặc biến dạng ở các góc.
Nhiều ứng dụng trong nhà máy không cần ép phun hay thổi mà dùng nhựa dạng tấm để cắt, khoan, dán, hàn hoặc gia công CNC. Đây là hướng rất phổ biến để làm đồ gá, tấm che chắn, tấm lót bảo vệ, vách ngăn, khay ngăn chia và vật tư đóng gói luân chuyển.
PP, PE và PVC dạng tấm là nhóm được dùng nhiều trong mảng này vì dễ gia công, chống ẩm và phù hợp môi trường kho xưởng. Khi mục tiêu là nhẹ, bền, dễ vệ sinh và tái sử dụng nhiều vòng, nhựa dạng tấm thường tạo hiệu quả rất rõ trong việc giảm trầy xước và giảm hư hỏng hàng hóa khi luân chuyển.
Tóm lại, ép phun phù hợp linh kiện và chi tiết phức tạp, đùn ép phù hợp ống thanh tấm, thổi chai phù hợp sản phẩm rỗng, ép nhiệt phù hợp khay hộp định hình, còn gia công dạng tấm phù hợp tấm lót vách ngăn và vật tư phụ trợ kho xưởng.
Khi cần chọn nhựa nhanh, bạn không cần bắt đầu từ danh sách hàng chục loại vật liệu. Chỉ cần đi theo một trình tự đơn giản dựa trên điều kiện làm việc, bạn sẽ khoanh vùng được nhóm nhựa phù hợp ngay, sau đó mới tối ưu theo chi phí và công nghệ gia công.

Trước hết, sản phẩm của bạn thuộc nhóm nào: chỉ cần che chắn, lót bảo vệ, đóng gói và luân chuyển hay là chi tiết chịu lực, lắp ghép kỹ thuật.
Nếu sản phẩm có thể bị rơi, va đập hoặc chịu tải thường xuyên, bạn cần ưu tiên vật liệu có độ bền va đập phù hợp. Nhiều trường hợp lỗi giòn gãy xảy ra không phải vì thiết kế sai, mà vì vật liệu quá cứng nhưng thiếu độ bền va đập trong điều kiện sử dụng thực tế. Nếu chỉ chịu tải nhẹ và mục tiêu chính là chống ẩm, dễ vệ sinh, bạn có thể tối ưu bằng nhóm vật liệu thông dụng thay vì dùng nhựa kỹ thuật.
Hãy xác định rõ sản phẩm có nằm gần nguồn nhiệt không, có phơi nắng hoặc làm việc trong môi trường nóng không. Nhiệt có thể làm nhựa mềm, cong vênh hoặc co rút lệch kích thước. Nếu có nhiệt cao kéo dài, việc nâng nhóm vật liệu là cần thiết để giữ ổn định vận hành. Nếu chỉ là nhiệt gián tiếp mức nhẹ, nhiều nhựa thông dụng vẫn đáp ứng tốt khi thiết kế và gia công phù hợp.
Nếu sản phẩm tiếp xúc dầu mỡ, chất tẩy, dung môi hoặc hóa chất công nghiệp, hãy coi đây là tiêu chí bắt buộc. Vật liệu không phù hợp dễ bị nứt ứng suất, phồng rộp hoặc lão hóa bề mặt sau một thời gian. Trong kho xưởng, đôi khi chỉ thay đổi loại dung dịch vệ sinh cũng khiến vật liệu xuống cấp nhanh, nên tiêu chí này cần xác định ngay từ đầu.
Nếu chi tiết cần lắp ghép chặt, trượt, khóa, hoặc yêu cầu dung sai ổn định giữa các lô, bạn cần ưu tiên vật liệu ít biến dạng, co rút ổn định và phù hợp với công nghệ gia công. Nếu dung sai chỉ ở mức tương đối, vật liệu thông dụng có thể đáp ứng và giúp tối ưu chi phí tốt hơn.
Sau khi khoanh vùng được nhóm vật liệu theo điều kiện làm việc, bạn chốt lại theo quy trình nhà máy đang dùng như ép phun, đùn, thổi, ép nhiệt hay gia công tấm. Cuối cùng mới tối ưu theo chi phí theo vòng đời, tức là không chỉ nhìn giá vật liệu ban đầu mà nhìn thêm tỷ lệ lỗi, chi phí bảo trì, chi phí thay thế và mức độ tái sử dụng trong vận hành.
Để bạn dễ chọn nhanh trong thực tế, bảng dưới đây tóm tắt các vật liệu nhựa phổ biến theo điểm mạnh, điểm cần lưu ý và nhóm ứng dụng phù hợp. Khi đọc bảng, bạn hãy đối chiếu với điều kiện làm việc của sản phẩm, sau đó mới chốt theo công nghệ gia công và ngân sách.
PP thường được chọn khi cần vật liệu nhẹ, bền, chống ẩm tốt và dễ gia công. PP phù hợp cho thùng khay, vật tư luân chuyển, tấm ngăn chia, tấm lót bảo vệ và nhiều ứng dụng đóng gói công nghiệp. Điểm cần lưu ý là nên chọn đúng cấp vật liệu theo mục tiêu chịu lực và theo công nghệ gia công để đảm bảo độ ổn định.
PE gồm HDPE và LDPE phù hợp khi cần độ dẻo dai và khả năng chịu va đập tốt. HDPE thường mạnh ở can chai, thùng chứa và một số chi tiết chịu va đập. LDPE thường mạnh ở màng, túi và ứng dụng cần mềm dẻo. Điểm cần lưu ý là mỗi cấp PE cho độ cứng và độ ổn định khác nhau, nên cần chọn đúng theo yêu cầu sản phẩm.
PVC phổ biến ở ống, phụ kiện và tấm theo hệ, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và vật liệu xây dựng. Điểm mạnh là tính ứng dụng rộng theo dạng sản phẩm. Điểm cần lưu ý là tính chất PVC phụ thuộc nhiều vào phụ gia và cấp vật liệu, vì vậy cần chọn đúng mục đích để tránh vật liệu quá mềm hoặc quá giòn so với yêu cầu.
PET nổi bật ở chai lọ và bao bì định hình, thường cho cảm giác cứng và bề mặt ổn định theo mục tiêu đóng gói. Điểm cần lưu ý là PET phù hợp mạnh nhất ở nhóm bao bì, còn với chi tiết kỹ thuật chịu lực cần cân nhắc thêm các nhóm vật liệu khác theo điều kiện làm việc.
PS phù hợp cho một số sản phẩm nhẹ, hộp khay và ứng dụng tối ưu chi phí. Điểm cần lưu ý là PS thường không phải lựa chọn ưu tiên khi cần chịu va đập hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
ABS phù hợp cho vỏ thiết bị, linh kiện và các chi tiết cần cứng cáp và bền va đập khá. Điểm cần lưu ý là nên chọn đúng cấp ABS theo yêu cầu bề mặt và tính năng để đảm bảo ổn định giữa các lô.
PC phù hợp khi cần độ bền va đập cao và độ ổn định tốt theo ứng dụng. Điểm cần lưu ý là vật liệu này yêu cầu kiểm soát quy trình gia công tốt để hạn chế lỗi nứt ứng suất hoặc biến dạng theo điều kiện làm việc.
PA nylon phù hợp cho chi tiết cơ khí nhựa chịu mài mòn như bánh răng, bạc trượt và con lăn. Điểm cần lưu ý là cần chọn đúng cấp nylon và xem xét điều kiện môi trường để đảm bảo độ ổn định kích thước theo thời gian.
POM phù hợp cho chi tiết cơ khí chính xác, cơ cấu trượt và chi tiết cần dung sai tốt. Điểm cần lưu ý là thiết kế và gia công cần chuẩn để ổn định vận hành và giảm lỗi lắp ghép.
PMMA acrylic phù hợp cho chi tiết cần độ trong và thẩm mỹ như nắp che, tấm hiển thị và cover bảo vệ. Điểm cần lưu ý là cần tính đến va đập và thói quen vệ sinh để hạn chế trầy xước và nứt.
TPU phù hợp cho chi tiết đàn hồi, đệm, gioăng và vị trí cần chống mài mòn. Điểm cần lưu ý là cần chọn đúng độ cứng phù hợp để tránh quá mềm hoặc quá cứng so với mục tiêu sử dụng.
Nếu bạn muốn, ở phần sau mình có thể bổ sung bảng so sánh chi tiết hơn theo các cột như chịu lực, chịu nhiệt, kháng hóa chất và mức chi phí tương đối, để người đọc ra quyết định nhanh hơn theo từng ngành.
Vật liệu nhựa là một hệ vật liệu rất rộng và linh hoạt. Chọn đúng nhựa không nằm ở việc nhớ thật nhiều tên gọi, mà nằm ở việc bám theo điều kiện làm việc của sản phẩm như tải trọng, va đập, nhiệt, hóa chất, yêu cầu bề mặt và dung sai lắp ghép. Khi chọn đúng nhóm vật liệu và đúng công nghệ gia công, doanh nghiệp sẽ giảm phế phẩm, ổn định chất lượng giữa các lô, đồng thời tối ưu chi phí theo vòng đời sử dụng thay vì chỉ nhìn giá vật liệu ban đầu.
Trong thực tế nhà máy và kho vận, nhiều hạng mục tiêu tốn chi phí lớn lại nằm ở phần đóng gói, bảo vệ và luân chuyển hàng hóa. Nếu hàng bị trầy xước, móp méo hoặc hư hỏng trong vận chuyển nội bộ và giao nhận, chi phí phát sinh thường cao hơn rất nhiều so với chi phí vật tư đóng gói. Vì vậy, xu hướng hiện nay là sử dụng các giải pháp vật tư nhựa tái sử dụng nhiều vòng như tấm lót, tấm phân tầng, vách ngăn, ngăn chia để bảo vệ hàng và chuẩn hóa quy trình đóng gói.
Nhựa Phú An cung cấp tấm nhựa PP Danpla phù hợp cho các ứng dụng phụ trợ sản xuất và đóng gói công nghiệp nhờ đặc tính nhẹ, bền, chống ẩm tốt và dễ gia công theo kích thước thực tế. Từ tấm lót chống xước, tấm ngăn giữa các lớp hàng, vách ngăn thùng hàng đến giải pháp đóng gói luân chuyển tái sử dụng nhiều lần, Nhựa Phú An có thể tư vấn quy cách, độ dày và phương án gia công phù hợp với từng loại hàng và quy trình kho xưởng của doanh nghiệp, giúp giảm lỗi vận chuyển và tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
Thay vì cố gắng tạo ra hình ảnh thùng Danpla hoàn hảo, Nhựa Phú An hướng đến những sản phẩm gọn gàng, dùng được tốt trong điều kiện vận hành thực tế: mang vác nhiều lần, xếp chồng, kéo đẩy, vệ sinh… mà không bị xuống cấp quá nhanh.
Nhựa Phú An - Nhà cung cấp tấm nhựa, thùng nhựa Danpla uy tín tại Việt Nam
Hotline: 1800 1146
Website: https://nhuaphuan.com
Email: kinhdoanh@nhuaphuan.com.vn
Nhựa Phú An hiểu vật liệu, hiểu sản xuất, hiểu nhu cầu của bạn.