Rác thải nhựa là những sản phẩm và bao bì nhựa đã hết giá trị sử dụng bị thải bỏ ra môi trường, xuất hiện dày đặc từ đời sống hằng ngày đến hoạt động sản xuất, kho bãi và vận chuyển hàng hóa. Vì đặc tính bền, khó phân hủy và dễ bị phát tán theo gió, nước, rác thải nhựa nhanh chóng trở thành gánh nặng cho hệ thống thu gom, phân loại và tái chế, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh quan, hệ sinh thái và chi phí xử lý của cộng đồng.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ rác thải nhựa là gì, gồm những loại nào, phát sinh từ đâu, tác hại ra sao và đâu là các giải pháp giảm thiểu hiệu quả. Bạn cũng sẽ có gợi ý thực tế để tối ưu vật liệu đóng gói theo hướng giảm dùng một lần và tăng tái sử dụng, phù hợp cả với hộ gia đình lẫn doanh nghiệp.
Rác thải nhựa tích tụ ở sông, kênh rạch là dấu hiệu rõ rệt của ô nhiễm nhựa trong môi trường sống.
Rác thải nhựa là phần vật dụng, sản phẩm hoặc bao bì làm từ nhựa đã bị thải bỏ sau khi không còn được sử dụng đúng mục đích ban đầu. Nó có thể phát sinh từ sinh hoạt hằng ngày như túi ni lông, chai nước, hộp đựng thực phẩm, ống hút, màng bọc, cũng có thể phát sinh rất nhiều trong hoạt động sản xuất và kho vận như màng quấn hàng, túi đóng gói, dây đai nhựa, khay nhựa, tấm lót và các vật tư bao bì dùng một lần.
Điểm khiến rác thải nhựa trở thành vấn đề lớn nằm ở đặc tính bền và khó phân hủy. Khi bị tác động bởi nắng, nhiệt và ma sát, nhựa thường không biến mất hoàn toàn mà có xu hướng vỡ vụn dần thành các mảnh nhỏ hơn, tồn tại lâu trong môi trường và khó thu gom triệt để. Vì vậy, nếu không được phân loại và xử lý đúng cách, rác thải nhựa rất dễ phát tán theo gió, theo dòng chảy, trôi ra kênh rạch, sông và biển, làm tăng áp lực cho hệ thống thu gom và tái chế.
Cũng cần hiểu đúng rằng không phải mọi đồ nhựa bỏ đi đều chắc chắn là rác vô giá trị. Nếu được phân loại sạch, đúng nhóm vật liệu và không lẫn tạp chất, một phần chất thải nhựa có thể được thu hồi để tái chế, đưa trở lại vòng đời sản xuất. Ngược lại, nhựa bị lẫn nhiều rác hữu cơ, bùn đất hoặc cấu trúc vật liệu phức tạp sẽ khó tái chế, chi phí xử lý cao và dễ trở thành rác thải tồn lưu ngoài môi trường.
Đây là nhóm rác thải xuất hiện nhiều nhất trong đời sống và thương mại dịch vụ vì tiện, rẻ và dễ phát sinh theo số lượng lớn. Có thể kể đến túi ni lông, màng bọc thực phẩm, chai nước, ly nhựa, hộp xốp, hộp nhựa đựng đồ ăn, ống hút, muỗng nĩa nhựa.
Nhóm này thường có vòng đời sử dụng rất ngắn nhưng lại tạo ra lượng rác rất lớn. Nếu không được thu gom và phân loại kịp thời, chúng dễ bị gió cuốn, bị cuốn theo nước mưa và phát tán ra sông rạch.
Nhựa cứng là nhóm sản phẩm dùng lâu hơn, xuất hiện trong gia đình và doanh nghiệp như can nhựa, thùng nhựa, chậu, rổ, kệ, khay, linh kiện nhựa, vỏ thiết bị. Khi trở thành rác thải, nhóm này thường có khối lượng lớn hơn, dễ thu gom hơn và nếu sạch, đúng vật liệu thì khả năng thu hồi tái chế thường tốt hơn so với nhựa mỏng dùng một lần. Tuy nhiên, nếu sản phẩm có nhiều chi tiết pha trộn, dính keo, dính kim loại hoặc lẫn tạp chất thì vẫn có thể trở nên khó xử lý.
Trong sản xuất và logistics, rác thải nhựa thường đến từ màng quấn pallet, túi bọc, màng phủ chống bụi, túi khí, xốp bọc, dây đai, băng keo. Đặc điểm của nhóm này là mỏng, nhẹ nên dễ phát tán và rất dễ lẫn tạp chất từ kho xưởng như bụi, dầu, bùn đất.
Khi bị lẫn nhiều tạp chất, giá trị thu hồi giảm mạnh, gây khó cho phân loại và tái chế. Vì vậy, doanh nghiệp muốn giảm rác nhựa thường bắt đầu từ việc chuẩn hóa vật tư đóng gói, bố trí điểm thu gom riêng và giữ vật liệu sạch ngay từ đầu.
Một số loại bao bì được làm từ nhiều lớp vật liệu để tăng khả năng bảo quản như bao bì ghép nhiều lớp, túi có lớp màng kim loại, vật liệu có phủ keo hoặc phủ lớp chống thấm đặc biệt. Nhóm này có điểm mạnh về bảo quản nhưng thường khó tái chế vì khó tách lớp và khó xử lý đồng nhất. Khi trở thành rác thải, chúng dễ bị xếp vào nhóm khó thu hồi và phần lớn phụ thuộc vào công nghệ xử lý chuyên biệt.
Vi nhựa là các mảnh nhựa rất nhỏ, có thể phát sinh do đồ nhựa bị bào mòn, vỡ vụn theo thời gian hoặc từ các hoạt động sinh hoạt và sản xuất. Điểm đáng lo của vi nhựa là kích thước nhỏ khiến việc thu gom gần như không khả thi, dễ lan rộng trong môi trường nước và đất. Do đó, giải pháp hiệu quả nhất vẫn là giảm phát sinh ngay từ đầu, ưu tiên tái sử dụng, thu gom đúng cách và hạn chế để nhựa thất thoát ra môi trường.
Rác nhựa khó phân hủy, dễ vỡ vụn thành vi nhựa và lan truyền theo dòng chảy ra sông, biển.
Trong gia đình, rác thải nhựa thường phát sinh từ thói quen mua sắm và tiêu dùng hằng ngày. Túi đựng hàng, chai nước, hộp đựng thực phẩm mang về, màng bọc, gói gia vị, bao bì bánh kẹo và các vật dụng dùng một lần là nguồn chính.
Đặc điểm của nhóm rác này là phát sinh liên tục, số lượng nhỏ lẻ nhưng cộng dồn lại rất lớn. Khi không được phân loại từ đầu, nhựa dễ lẫn với rác hữu cơ, khiến việc thu hồi tái chế khó hơn, đồng thời tăng mùi, tăng tạp chất và giảm giá trị vật liệu.
Những vật dụng nhựa dùng một lần trong sinh hoạt hằng ngày là nguồn phát sinh rác nhựa phổ biến nhất.
Các cửa hàng tiện lợi, siêu thị, quán cà phê, quán ăn mang đi tạo ra lượng lớn bao bì nhựa trong thời gian rất ngắn. Ly nhựa, nắp ly, ống hút, túi đựng, hộp nhựa, muỗng nĩa là các vật dụng phổ biến.
Tính tiện lợi giúp nhóm này phát triển nhanh, nhưng cũng làm tăng rác thải nhựa dùng một lần. Nếu hệ thống thu gom tại điểm bán và khu dân cư chưa tốt, rác dễ tràn ra đường phố, kênh rạch, đặc biệt sau giờ cao điểm hoặc cuối ngày.
Trong doanh nghiệp, rác thải nhựa phát sinh nhiều ở khâu đóng gói và luân chuyển hàng hóa. Một số nguồn thường gặp gồm màng quấn pallet, túi bọc chống bụi, túi nilon bọc linh kiện, dây đai nhựa, băng keo, xốp bọc và các vật tư chèn lót.
Đây là nhóm rác có đặc điểm phát sinh theo lô hàng và theo mùa vụ, có thể tăng mạnh khi doanh nghiệp chạy đơn lớn hoặc cao điểm giao nhận. Nếu không có quy trình thu gom riêng, nhựa rất dễ lẫn với giấy carton, rác hữu cơ, bùn đất hoặc dầu mỡ, khiến phân loại khó và giảm khả năng tái chế.
Ở nông nghiệp và thủy sản, nhựa xuất hiện nhiều trong các vật tư và khâu bảo quản vận chuyển như bao bì, dây buộc, thùng xốp, túi chứa, màng phủ, vật tư che chắn.
Tại chợ đầu mối và điểm tập kết hàng, lượng rác nhựa thường phát sinh dày theo khung giờ và dễ bị cuốn trôi theo nước thải, nước mưa nếu khu vực thu gom không được tổ chức tốt. Trong môi trường ẩm và có nước chảy, nhựa mỏng rất dễ phát tán ra sông rạch.
Tổng hợp 5 nhóm rác thải nhựa thường gặp: nhựa dùng một lần, chai lọ, túi nilon, hộp đựng đồ ăn và vi nhựa.
Các khu du lịch, bãi biển, điểm vui chơi ngoài trời thường phát sinh nhiều rác nhựa từ đồ ăn uống, chai lọ và bao bì. Nhóm rác này có nguy cơ trôi nổi cao vì gió mạnh và dòng chảy, khiến việc thu gom trở nên khó khăn. Khi rác nhựa bị thất thoát ra môi trường nước, nó có thể di chuyển xa, phân rã thành mảnh nhỏ và tạo áp lực lớn cho hệ sinh thái.
Tóm lại, rác thải nhựa phát sinh từ rất nhiều nguồn, nhưng điểm chung là nhựa càng mỏng, càng nhẹ, càng dễ lẫn tạp chất thì càng khó thu gom và tái chế. Vì vậy, giải pháp hiệu quả thường bắt đầu từ việc giảm dùng một lần, tổ chức phân loại tại nguồn và ưu tiên các vật liệu có thể tái sử dụng nhiều vòng trong sinh hoạt lẫn vận hành doanh nghiệp.
Khi rác thải nhựa bị vứt bừa bãi hoặc chôn lấp không đúng cách, nó tồn tại lâu trong đất và làm suy giảm chất lượng môi trường sống. Nhựa có thể cản trở quá trình thấm nước, làm đất kém thông thoáng, ảnh hưởng hệ vi sinh và gây mất mỹ quan.
Với nguồn nước, rác nhựa dễ trôi theo mưa, theo kênh rạch ra sông và biển, tạo ra các điểm tập kết rác nổi, làm tắc nghẽn dòng chảy, tăng nguy cơ ngập úng cục bộ ở khu vực đô thị và dân cư.
Ở môi trường tự nhiên, rác thải nhựa gây hại cho động vật vì dễ bị nhầm là thức ăn hoặc mắc kẹt trong quá trình di chuyển. Các mảnh nhựa, dây buộc, túi nilon và các vật dụng nhỏ có thể làm tổn thương hoặc làm suy giảm khả năng sinh tồn của nhiều loài.
Ngoài tác động sinh học, rác nhựa còn làm xấu cảnh quan, ảnh hưởng hoạt động du lịch, dịch vụ và chất lượng không gian sống của cộng đồng.
Đồ ăn, thức uống mang đi tạo ra nhiều rác nhựa dùng một lần như ly nhựa, nắp, ống hút và bao bì đóng gói.
Khi nhựa bị phân rã theo thời gian do nắng, nhiệt và ma sát, nó có thể tạo ra vi nhựa. Vi nhựa tồn tại trong môi trường nước và đất rất lâu, khó thu gom và có xu hướng lan rộng.
Từ góc nhìn cảnh báo chung, vi nhựa được quan tâm vì khả năng đi vào chuỗi thực phẩm thông qua nước, hải sản và một số nguồn tiêu dùng khác. Dù mức độ rủi ro cụ thể còn phụ thuộc nhiều yếu tố và đang tiếp tục được nghiên cứu, việc giảm phát sinh rác nhựa và ngăn nhựa thất thoát ra môi trường vẫn là hướng đi an toàn và cần thiết.
Rác thải nhựa không chỉ là câu chuyện môi trường mà còn là chi phí thực tế. Đô thị phải tăng ngân sách thu gom, quét dọn, nạo vét kênh rạch và xử lý rác tồn đọng. Doanh nghiệp cũng chịu tổn thất gián tiếp như chi phí vệ sinh kho bãi, chi phí phân loại, chi phí xử lý rác thải, và rủi ro hình ảnh thương hiệu nếu bị đánh giá không thân thiện môi trường.
Đặc biệt với ngành sản xuất và logistics, rác nhựa phát sinh nhiều ở khâu đóng gói nếu không được chuẩn hóa sẽ làm tăng tiêu hao vật tư, tăng công thao tác và tăng tỷ lệ hư hỏng hàng hóa.
Điểm đáng ngại nhất của rác thải nhựa là tính tồn lưu. Một khi đã phát tán ra môi trường, việc thu gom gần như không thể triệt để, trong khi nhựa tiếp tục vỡ vụn thành mảnh nhỏ hơn. Vì vậy, giảm rác thải nhựa hiệu quả thường không bắt đầu từ khâu dọn dẹp, mà bắt đầu từ việc hạn chế phát sinh, tăng tái sử dụng và tổ chức thu gom phân loại đúng cách ngay tại nguồn.
Rác nhựa làm ô nhiễm nguồn nước, gây tắc nghẽn dòng chảy và đe dọa hệ sinh thái thủy sinh.
Tại Việt Nam, các báo cáo và phát biểu từ nhiều nguồn cho thấy lượng rác thải nhựa phát sinh ở mức rất cao, nhưng con số cụ thể có thể chênh lệch do phạm vi đo lường khác nhau, ví dụ đo theo lượng phát sinh, lượng thải ra môi trường, hoặc lượng bị quản lý kém.
Vì vậy, khi đọc số liệu, doanh nghiệp nên quan tâm thêm bối cảnh đo lường để hiểu đúng bản chất vấn đề.
Bên cạnh lượng rác phát sinh, vấn đề đáng lo là rác nhựa bị thất thoát ra sông, kênh rạch và ra biển. World Bank ước tính lượng rác nhựa xả ra đại dương ở Việt Nam vào khoảng từ 0,28 đến 0,73 triệu tấn mỗi năm (nguồn tham khảo).
Khi rác nhựa đã trôi nổi ngoài môi trường nước, việc thu gom gần như không thể triệt để, đồng thời rác dễ vỡ vụn thành mảnh nhỏ hơn và lan rộng theo dòng chảy.
Nút thắt phổ biến nằm ở khâu phân loại tại nguồn và mức độ sạch của vật liệu. Nhựa lẫn rác hữu cơ, bùn đất, dầu mỡ hoặc dính nhiều lớp vật liệu sẽ làm giảm giá trị thu hồi và khiến tái chế kém hiệu quả. Một bài viết của Reuters (xem nguồn) mô tả khó khăn trong tái chế ở Việt Nam, trong đó việc phân loại chưa tốt và hoạt động tái chế phi chính thức còn phổ biến, dẫn tới thất thoát và ô nhiễm thứ cấp.
Một số nguồn trong nước từng nêu chỉ khoảng 27 phần trăm rác thải nhựa được tái chế (nguồn tham khảo). Nguồn khác lại đưa ra tỷ lệ khoảng 33 phần trăm và kèm ước tính theo khối lượng tái chế (nguồn tham khảo).
Sự khác nhau này thường đến từ cách tính và phạm vi dữ liệu, nhưng điểm chung là tỷ lệ tái chế chưa theo kịp lượng phát sinh, khiến phần còn lại chủ yếu đi vào chôn lấp, đốt hoặc thất thoát ra môi trường.
Quản lý rác thải nhựa hiện được đặt trong khung quản lý môi trường và chất thải nói chung, với nền tảng là Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành. Trong đó, Nghị định số 08 năm 2022 quy định chi tiết nhiều nội dung liên quan đến quản lý chất thải và trách nhiệm của các bên có liên quan (nguồn tham khảo).
Sau đó, Nghị định số 05 năm 2025 được ban hành để sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị định số 08 năm 2022, nhằm cập nhật và hoàn thiện cơ chế triển khai trong thực tế (nguồn tham khảo).
Ở cấp chiến lược, Việt Nam đã ban hành Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030 theo Quyết định số 1746 năm 2019. Đây là định hướng quan trọng thúc đẩy các hoạt động giảm phát sinh, thu gom, phân loại và xử lý rác thải nhựa, đặc biệt ở các nguồn có nguy cơ rò rỉ ra sông và biển (nguồn tham khảo).
Một nội dung doanh nghiệp cần theo sát là cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thường gọi là EPR. Theo các hướng dẫn và giải thích pháp lý phổ biến, nhà sản xuất và nhập khẩu có trách nhiệm tái chế bao bì thương phẩm theo lộ trình, trong đó mốc thực hiện đối với bao bì được nêu từ ngày 01 tháng 01 năm 2024 (nguồn tham khảo).
Ngoài ra, các giải thích từ Cổng Thông tin điện tử Chính phủ cũng làm rõ phạm vi bao bì thuộc diện phải thực hiện trách nhiệm tái chế, tập trung vào bao bì thương phẩm của sản phẩm hàng hóa (nguồn Báo Chính Phủ).
Giải pháp giảm rác nhựa kết hợp sơ đồ EPR: giảm dùng một lần, tăng tái sử dụng, phân loại, thu gom và tái chế.
Về vận hành, doanh nghiệp nên đi theo hướng quản trị dữ liệu và quy trình ngay từ đầu. Thứ nhất là rà soát danh mục bao bì đang đưa ra thị trường, chuẩn hóa quy cách và định mức theo từng nhóm sản phẩm. Thứ hai là tổ chức thu gom, phân loại tại nguồn để vật liệu sạch hơn, tăng khả năng thu hồi và giảm chi phí xử lý. Thứ ba là chọn giải pháp đóng gói giảm dùng một lần và tăng tái sử dụng, vì đây là cách trực tiếp cắt giảm lượng rác phát sinh trong kho vận, đồng thời giúp doanh nghiệp dễ kiểm soát dòng vật liệu.
Về hồ sơ biểu mẫu phục vụ thực hiện trách nhiệm, doanh nghiệp có thể tham chiếu hệ thống mẫu biểu theo hướng dẫn tại Thông tư số 02 năm 2022 của Bộ Tài nguyên và Môi trường (xem mẫu).
Rác thải nhựa không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là chi phí vận hành và trách nhiệm tuân thủ ngày càng rõ ràng đối với cả cộng đồng lẫn doanh nghiệp. Giảm rác nhựa hiệu quả cần bắt đầu từ việc hạn chế phát sinh, phân loại đúng ngay tại nguồn và ưu tiên các giải pháp đóng gói có thể tái sử dụng nhiều vòng để giảm phụ thuộc vào vật tư dùng một lần. Khi quy trình thu gom và vật liệu được chuẩn hóa, doanh nghiệp sẽ vừa giảm áp lực xử lý rác, vừa tối ưu chi phí theo vòng đời sử dụng, đồng thời nâng hình ảnh chuyên nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Nếu bạn đang muốn tối ưu đóng gói và luân chuyển hàng hóa theo hướng bền, nhẹ, chống ẩm và dễ gia công để tăng tái sử dụng, Nhựa Phú An có thể đồng hành bằng các giải pháp vật liệu phù hợp cho kho xưởng. Bạn có thể liên hệ Nhựa Phú An để được tư vấn quy cách, lựa chọn độ dày, màu sắc và phương án ứng dụng tấm nhựa Danpla trong thực tế, từ đó giảm phát sinh rác nhựa dùng một lần và nâng hiệu quả vận hành lâu dài.
Thay vì cố gắng tạo ra hình ảnh thùng Danpla hoàn hảo, Nhựa Phú An hướng đến những sản phẩm gọn gàng, dùng được tốt trong điều kiện vận hành thực tế: mang vác nhiều lần, xếp chồng, kéo đẩy, vệ sinh… mà không bị xuống cấp quá nhanh.
Nhựa Phú An - Nhà cung cấp tấm nhựa, thùng nhựa Danpla uy tín tại Việt Nam
Hotline: 1800 1146
Website: https://nhuaphuan.com
Email: kinhdoanh@nhuaphuan.com.vn
Nhựa Phú An hiểu vật liệu, hiểu sản xuất, hiểu nhu cầu của bạn.