Trong công thức sản xuất nhựa, hạt polymer chỉ là phần nền, để vật liệu thực sự dùng được ngoài đời, người ta phải bổ sung thêm một nhóm thành phần rất quan trọng gọi là phụ gia nhựa. Chính những chất phụ gia nhỏ mà có võ này quyết định việc sản phẩm có dễ gia công không, có nhanh ố vàng, nhanh giòn gãy hay không, có chịu được nắng, chịu được nhiệt, chịu được va đập trong suốt vòng đời sử dụng hay không.
Không có phụ gia, nhiều loại nhựa sẽ khó chạy ổn định trên máy, dễ cháy sém, biến dạng, nhanh xuống cấp hơn nhiều so với yêu cầu thực tế của nhà máy và người dùng.
Bài viết này trên nhuaphuan.com sẽ đi từ khái niệm, phân loại, vai trò của các nhóm phụ gia nhựa cho đến cách chúng được ứng dụng trong sản xuất thùng, khay, tấm PP/Danpla, giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về thứ đứng sau chất lượng của mọi sản phẩm nhựa.

Trong lý thuyết, người ta hay nhắc đến polymer, những chuỗi phân tử dài tạo nên nền tảng của vật liệu nhựa. Nhưng trong thực tế sản xuất, rất hiếm khi nhà máy dùng nhựa nguyên chất mà không có bất kỳ chất bổ sung nào. Lý do đơn giản: nếu chỉ dùng riêng hạt polymer, sản phẩm thường sẽ:
Phụ gia nhựa (plastic additives) chính là các chất được trộn vào cùng với nhựa nền (PE, PP, ABS, PVC…) trong quá trình compounding (phối trộn), nhằm:
Có thể hình dung đơn giản, nhựa nền quyết định khung tính chất, còn phụ gia là những nút tinh chỉnh để vật liệu phù hợp hơn với ứng dụng cụ thể.
Trong thực tế, công thức nhựa thường gồm 3 lớp:
Chính sự kết hợp này tạo nên sự khác biệt giữa hai sản phẩm cùng là PP nhưng chất lượng, cảm giác sử dụng và tuổi thọ hoàn toàn khác nhau.
Trong nhà máy, chỉ cần thay đổi một chút ở hệ phụ gia, kỹ thuật và vận hành đã cảm nhận ngay sự khác biệt trên máy:
Ở cấp độ tổng quát, phụ gia nhựa đảm nhiệm vài nhóm vai trò chính:
Nâng cao và ổn định tính chất vật liệu
Cải thiện khả năng gia công trên máy
Điều chỉnh bề mặt và tương tác với môi trường
Với các sản phẩm như thùng nhựa, thùng PP, thùng – khay – tấm Danpla, phụ gia quyết định rất nhiều đến việc:
Khi nào doanh nghiệp cần quan tâm kỹ tới phụ gia nhựa?
Bình thường, kỹ sư hoặc bộ phận thu mua chỉ nhìn thấy dòng mô tả: “PP tái sinh loại A”, “PP nguyên sinh”, “tấm Danpla 3mm, 5mm”…
Trong khi phần chìm là hệ phụ gia bên trong. Doanh nghiệp bắt đầu phải đào sâu hơn về phụ gia khi gặp các vấn đề như:
Hoặc khi doanh nghiệp đang có kế hoạch:
thì câu chuyện phụ gia nhựa không thể bỏ qua. Lúc này, không chỉ cần biết “thùng làm bằng PP”, mà cần biết:
Trong quá trình gia công nhựa (ép phun, ép đùn, thổi chai, sản xuất tấm PP/Danpla…), hạt nhựa phải đi qua vùng nhiệt cao và ma sát mạnh. Nếu không có phụ gia ổn định nhiệt, polymer rất dễ bị phân hủy từng phần, mất màu (ngả vàng, ngả nâu), giảm độ bền, dễ giòn hơn về sau.

Phụ gia ổn định nhiệt (heat stabilizer) được thêm vào để:
Ở mức sử dụng thực tế, có thể thấy sự khác biệt khá rõ:
Đối với thùng, khay, tấm PP/Danpla, phụ gia ổn định nhiệt không chỉ quan trọng trong lúc sản xuất, mà còn ảnh hưởng đến quá trình sử dụng ở kho – xưởng (nơi nhiệt độ có thể cao, đặc biệt là kho mái tôn, container). Nếu thiếu ổn định nhiệt, vật liệu sẽ lão hóa nhanh hơn, giòn hơn theo thời gian.
Nhựa dùng trong môi trường có ánh nắng (UV) sẽ dần bị ố vàng, bạc màu, bề mặt trở nên khô, sần, vật liệu bị giòn hơn, dễ nứt khi chịu va đập. Ngay cả khi không phơi trực tiếp ngoài trời, nhưng đặt gần cửa, khu bốc xếp, hoặc phải vận chuyển thường xuyên trên xe tải, container… thì tia UV vẫn tác động.
Phụ gia chống UV (UV stabilizer / UV absorber) có vai trò:
Với thùng – khay – tấm PP/Danpla, nếu chỉ dùng trong kho kín, ít ánh sáng trực tiếp, yêu cầu chống UV có thể ở mức vừa phải. Nếu phải dùng nhiều ở khu bốc xếp ngoài trời, bãi container, xe tải mở, nên cân nhắc cấp vật liệu/bao bì có hệ chống UV tốt hơn.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp chọn thùng, khay giá rẻ không có hoặc rất ít phụ gia UV, nên chỉ sau 1-2 mùa nắng là: Màu bay rõ rệt, thùng bắt đầu giòn, dễ nứt khi rơi, khi xếp chồng. Trong khi đó, loại thùng/ Danpla có hệ UV ổn định hơn tuy giá cao hơn chút, nhưng nếu tính trên số vòng quay, số năm sử dụng, thường lại kinh tế hơn.
Không phải ứng dụng nhựa nào cũng cần chống cháy, nhưng với một số sản phẩm, đây là yêu cầu bắt buộc:
Phụ gia chống cháy giúp vật liệu khó bắt lửa hơn, cháy chậm hơn, có thể tự tắt khi bỏ nguồn lửa ra (tùy cấp).
Trên sản phẩm, thường có các cấp đánh giá (VD: V-0, V-1, V-2 trong UL94 với một số vật liệu). Với mảng bao bì kỹ thuật như thùng, khay PP/Danpla, nhu cầu chống cháy phụ thuộc vào:
Trong đa số trường hợp, thùng - khay trong kho thông thường không bắt buộc phải dùng vật liệu chống cháy đặc biệt (vì điều này sẽ làm tăng chi phí đáng kể). Tuy nhiên, với một số khách hàng trong lĩnh vực điện tử, phòng sạch, khu vực đặc biệt, có thể sẽ phải bàn sâu hơn về tiêu chí chống cháy với nhà cung cấp vật liệu.
Điểm quan trọng là: không nên tự gán nhãn chống cháy nếu vật liệu không đạt chuẩn, vì đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến an toàn.
Phụ gia dẻo (plasticizer) là nhóm phụ gia được thêm vào chủ yếu để làm vật liệu mềm hơn, dẻo hơn, dễ uốn cong, cuộn, gập mà không gãy. Nhóm này thường thấy nhiều trong PVC, một số hệ nhựa khác, mà ta gặp ở ống mềm, dây điện, màng mềm, da giả.
Với PP, PE (vật liệu chính của thùng, khay, Danpla), plasticizer ít xuất hiện hơn, vì bản thân PP, PE đã có độ dẻo nhất định, thùng, khay, tấm thường cần cứng, giữ form hơn là mềm đi.
Tuy vậy, một số chi tiết phụ (gioăng, nẹp, lớp đệm) vẫn có thể sử dụng hệ có plasticizer nếu cần độ mềm, độ đàn hồi.
Điểm thực tế cần lưu ý đó là không phải plasticizer nào cũng an toàn cho thực phẩm, y tế. Với sản phẩm tiếp xúc trực tiếp người dùng cuối (đồ chơi, sản phẩm chăm sóc sức khỏe…), cần chọn loại phụ gia dẻo đạt chuẩn an toàn.
Filler (chất độn) là nhóm phụ gia vô cơ (CaCO₃, talc, silica…) được thêm vào nhựa với một số mục đích:
Ở mặt tích cực, dùng filler ở tỷ lệ hợp lý có thể:
Nhưng nếu lạm dụng filler, nhựa sẽ giòn hơn, chịu va đập kém, dễ nứt, vỡ khi rơi, xếp chồng, nặng hơn, gây thêm tải cho vận chuyển. Với thùng, khay, tấm PP/Danpla, đây là điểm rất đáng chú ý:
Về lâu dài, chi phí thay mới, hỏng hàng bên trong có thể cao hơn nhiều so với tiền tiết kiệm được lúc mua. Vì vậy, khi lựa chọn bao bì PP/Danpla, doanh nghiệp nên trao đổi thẳng với nhà cung cấp về:
Trong sản xuất thực tế, không ít lần kỹ thuật viên gặp tình trạng: cùng một loại nhựa, cùng khuôn, cùng máy, nhưng chỉ cần thay lô nguyên liệu là sản phẩm bắt đầu bị:
Một phần nguyên nhân thường nằm ở hệ phụ gia trợ gia công (processing aid). Nhóm phụ gia này được thêm vào để:
Trong sản xuất tấm PP, tấm Danpla, thùng – khay PP, nếu nhựa thiếu trợ gia công phù hợp, rất dễ gặp:
Khi hệ phụ gia trợ gia công được tối ưu, máy chạy “nhẹ” hơn, tần suất phải dừng máy xử lý lỗi bề mặt giảm xuống, tấm Danpla có bề mặt đều, cứng nhưng không quá giòn, dễ cắt bế theo thiết kế thùng – khay – vách ngăn của khách.
Đây là lý do vì sao hai loại vật liệu cùng thông số độ dày, cùng là PP nhưng khi đưa vào gia công, một loại cho cảm giác rất “ngọt”, ít lỗi, còn loại kia thì gây khá nhiều phiền toái cho cả kỹ thuật và vận hành.

Ở nhiều ứng dụng, bề mặt nhựa cần trơn – dễ trượt – ít dính hơn là bám chặt. Khi đó, người ta dùng:
Trong ngành bao bì màng mỏng, nhóm phụ gia này rất quen thuộc: giúp túi dễ tách, cuộn màng dễ bung, không dính bết vào nhau. Trong mảng tấm PP, tấm Danpla, thùng – khay PP, tác động của slip/anti-block thể hiện ở:
Nhựa là vật liệu cách điện, nên khi cọ xát, va chạm, rất dễ tích điện tĩnh. Đi kèm với đó là một loạt hệ quả:
Phụ gia chống tĩnh điện (antistatic) được thêm vào để:
Trong ứng dụng thùng, khay, khay chia ô, tấm Danpla chứa bo mạch, module điện tử, cảm biến, linh kiện điện – điện tử nhỏ, thì câu chuyện antistatic rất quan trọng. Nếu chỉ dùng PP/Danpla thông thường, thùng – khay dễ hút bụi, khó vệ sinh, và trong một số trường hợp, không phù hợp với yêu cầu phòng sạch hoặc ESD.
Khi đó, doanh nghiệp nên trao đổi rõ với nhà cung cấp về àng hóa bên trong có phải linh kiện nhạy cảm ESD không, mức yêu cầu chống tĩnh điện (chỉ cần giảm hút bụi hay cần đạt chuẩn ESD cụ thể). Từ đó, nhà cung cấp sẽ tư vấn cấp vật liệu phù hợp (có phụ gia antistatic hoặc dùng vật liệu chuyên ESD nếu cần).
Trong gia công nhựa, việc tháo sản phẩm ra khỏi khuôn là một bước quan trọng. Nếu nhựa bám khuôn quá chặt:
Để cải thiện, người ta sử dụng:
Trong sản xuất thùng, khay PP và tấm PP/Danpla:
Kết hợp với phụ gia trợ gia công, đây là nhóm phụ gia mà người vận hành máy cảm nhận rõ nhất, dù không nhìn thấy trực tiếp:
Khác với chai nước hay hộp nhựa gia dụng, thùng – khay – tấm PP/Danpla dùng trong nhà máy, kho bãi phải chịu một kiểu áp lực rất khác:
Chưa kể tần suất sử dụng rất cao: một chiếc thùng PP/Danpla có thể quay vòng hàng chục, hàng trăm lần trong năm. Do đó, vật liệu PP/Danpla dùng cho bao bì kỹ thuật cần:
Đây là lý do không thể chỉ nhìn vào mỗi tiêu chí dày bao nhiêu, nặng bao nhiêu kg khi so sánh thùng, khay, tấm PP/Danpla. Phần công thức vật liệu và hệ phụ gia bên trong mới là yếu tố quyết định tuổi thọ thực sự.
Trong thực tế, hệ vật liệu PP/Danpla cho bao bì kỹ thuật thường có sự tham gia của một số nhóm phụ gia chính sau:
Phụ gia ổn định nhiệt và chống lão hóa
Giúp PP chịu được quá trình gia công (ép phun, ép đùn, tạo tấm Danpla) mà không bị phân hủy mạnh. Hạn chế xuống cấp do nhiệt trong quá trình sử dụng ở kho nóng, container.
Phụ gia chống UV (nếu cần)
Quan trọng với thùng – khay – tấm thường xuyên ra khu bốc xếp ngoài trời, bãi chứa, xe hở. Giúp kéo dài thời gian giữ màu và giữ độ dai khi tiếp xúc ánh nắng.
Phụ gia trợ gia công
Giúp dòng nhựa PP chảy đều khi sản xuất thùng, tấm Danpla. Giảm lỗi bề mặt, rỗ, sọc, giúp tấm Danpla có cấu trúc ổn định, dễ cắt bế.
Phụ gia bề mặt (slip, anti-block)
Điều chỉnh độ trơn/nhám bề mặt thùng, khay, tấm. Giúp thùng không quá dính, dễ tách khi xếp chồng, nhưng cũng không quá trơn gây trượt ngoài ý muốn.
Phụ gia chống tĩnh điện (khi dùng cho linh kiện điện tử)
Giảm hiện tượng tích điện tĩnh trên bề mặt khay, thùng, tấm Danpla. Hạn chế hút bụi, giảm rủi ro ESD với bo mạch, module điện tử.
Filler (chất độn) ở mức hợp lý
Có thể dùng CaCO₃, talc… để điều chỉnh một số tính chất và chi phí. Nhưng phải kiểm soát tỷ lệ để không làm sản phẩm giòn, dễ nứt khi chịu va đập.
Tùy từng ứng dụng (thùng linh kiện điện tử, thùng phụ tùng nặng, khay cấp liệu, tấm lót pallet…), nhà sản xuất sẽ điều chỉnh mix phụ gia cho phù hợp, chứ không có một công thức chung cho mọi loại PP/Danpla.
Thêm phụ gia thì gần như chắc chắn chi phí vật liệu tăng, nên bài toán luôn là: “Thêm đến mức nào thì hiệu quả sử dụng tăng nhiều hơn chi phí bỏ ra?”
Một số nguyên tắc thực tế:
Trên thị trường, để cạnh tranh giá, không ít nơi chấp nhận dùng nhựa tái sinh chất lượng thấp, lẫn tạp nhiều, dùng filler rẻ với tỷ lệ cao, cắt giảm hệ ổn định nhiệt, chống UV, trợ gia công.
Kết quả thường thấy trong vận hành:
Từ góc độ doanh nghiệp, rủi ro lớn nhất là tưởng rằng đã tiết kiệm, nhưng thực ra tổng chi phí trên vòng đời (lifecycle cost) lại cao hơn. Rất khó kiểm soát chất lượng khi mỗi lô vật liệu một kiểu, doanh nghiệp không nắm rõ vật liệu và phụ gia bên trong.
Do đó, làm việc với nhà cung cấp có năng lực về vật liệu, sẵn sàng trao đổi rõ về: loại nhựa nền, hệ phụ gia, tỷ lệ filler, khả năng chống UV… là bước quan trọng để xây một hệ thống bao bì PP/Danpla ổn định, lâu dài.
Với vai trò là đơn vị chuyên sâu về tấm nhựa PP, tấm Danpla, thùng Danpla, khay nhựa kỹ thuật, Phú An (nhuaphuan.com) có thể đồng hành cùng doanh nghiệp không chỉ ở bước cung cấp vật tư, mà ở cả bước:
Nhựa Phú An - Nhà cung cấp tấm nhựa, thùng nhựa Danpla uy tín tại Việt Nam
Hotline: 1800 1146
Website: https://nhuaphuan.com
Email: kinhdoanh@nhuaphuan.com.vn
Nhựa Phú An hiểu vật liệu, hiểu sản xuất, hiểu nhu cầu của bạn.