CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHÚ AN

Nhựa PS là gì? Phân loại, đặc tính, ứng dụng và lưu ý khi lựa chọn

Thứ 5, 29/01/2026, 08:10 GMT+7

Nhựa PS là vật liệu xuất hiện rất phổ biến trong đời sống và sản xuất, từ khay hộp, ly cốc dùng một lần đến các sản phẩm xốp chèn lót, chống sốc khi đóng gói hàng hóa. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa PS dạng nhựa cứng và PS dạng xốp, hoặc chọn sai dòng vật liệu dẫn tới giòn, nứt khi va đập hay giảm ổn định khi gặp nhiệt.

Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu nhựa PS là gì, các dạng PS thường gặp trên thị trường, đặc tính nổi bật và giới hạn cần lưu ý khi sử dụng. Đồng thời, bài viết cũng gợi ý cách chọn PS phù hợp theo từng ứng dụng đóng gói và tiêu dùng, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền và hiệu quả vận hành.

Ảnh cover bài viết nhựa PS là gì với các dạng PS phổ biến

1. Nhựa PS là gì?

Nhựa PS là tên gọi phổ biến của polystyrene, một loại nhựa nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong bao bì, đồ gia dụng và đóng gói công nghiệp. Vật liệu này nổi bật ở khả năng tạo hình tốt, bề mặt đẹp và có thể triển khai dưới nhiều dạng khác nhau như nhựa cứng trong hoặc vật liệu xốp nhẹ. Chính vì PS có nhiều biến thể nên nếu chỉ gọi chung nhựa PS, người mua rất dễ chọn nhầm loại so với nhu cầu sử dụng thực tế.

1.1. Khái niệm polystyrene và cách nhận biết cơ bản

Polystyrene là vật liệu nhựa được dùng để sản xuất các sản phẩm có yêu cầu bề mặt tương đối đẹp, dễ tạo hình và giá thành hợp lý. Trong thực tế, PS có thể xuất hiện dưới dạng tấm, hạt nhựa để ép phun, hoặc dạng xốp dùng để chèn lót bảo vệ hàng. Khi nhìn bằng cảm quan, PS cứng thường có bề mặt mịn, có thể trong hoặc đục tùy dòng. PS xốp thường nhẹ, có cấu trúc bọt, dễ nhận biết qua độ mềm và khả năng hấp thụ lực khi va chạm.

1.2. Vì sao PS được dùng nhiều trong bao bì và đóng gói?

PS được ưa chuộng vì dễ gia công và đáp ứng tốt các sản phẩm sản xuất số lượng lớn. Với bao bì và vật tư đóng gói, PS có thể cho hình dạng ổn định, bề mặt sạch, phù hợp làm khay, hộp, nắp hoặc các sản phẩm định hình. Ở dạng xốp, PS có lợi thế về trọng lượng nhẹ và khả năng giảm chấn, nên thường được dùng để chèn lót chống sốc, bảo vệ hàng hóa trong vận chuyển, đặc biệt với sản phẩm dễ vỡ hoặc cần cố định theo khuôn.

Infographic giải thích nhựa PS (Polystyrene) là gì

1.3. PS thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo và ý nghĩa trong gia công

PS là nhựa nhiệt dẻo, nghĩa là vật liệu có thể mềm ra khi gặp nhiệt và cứng lại khi nguội, nhờ đó phù hợp nhiều công nghệ gia công như ép phun, hút định hình, đùn tấm và tạo xốp. Đặc tính này giúp PS linh hoạt trong sản xuất, đồng thời hỗ trợ tái gia công trong một số trường hợp. Tuy nhiên, PS cũng có giới hạn nhất định về chịu nhiệt và độ bền va đập tùy theo từng dòng, nên việc chọn đúng dạng PS theo ứng dụng là yếu tố quan trọng để sản phẩm sử dụng ổn định.

2. Các dạng nhựa PS phổ biến trên thị trường

Nhắc đến nhựa PS, nhiều người nghĩ ngay đến ly hộp dùng một lần hoặc xốp chống sốc, nhưng thực tế PS có nhiều dạng khác nhau. Mỗi dạng sẽ cho tính chất riêng về độ trong, độ giòn, độ bền va đập và khả năng cách nhiệt. Nắm đúng các dạng này giúp doanh nghiệp chọn vật liệu chính xác, tránh tình trạng dùng nhựa cứng cho ứng dụng cần chịu va đập hoặc dùng xốp sai tỷ trọng khiến đóng gói không đạt hiệu quả.

So sánh 4 dạng nhựa PS: GPPS, HIPS, EPS và XPS

2.1. GPPS là gì?

GPPS là dạng PS phổ biến có đặc trưng bề mặt đẹp và có thể trong. Đây là lựa chọn thường gặp khi doanh nghiệp cần sản phẩm có tính thẩm mỹ, dễ định hình và yêu cầu bề mặt sạch. GPPS phù hợp cho các chi tiết không chịu va đập mạnh, các khay hộp trưng bày, một số vật dụng tiêu dùng và các sản phẩm cần hình thức.

Điểm cần lưu ý là GPPS có xu hướng giòn hơn trong môi trường va chạm, vì vậy nếu dùng cho vận chuyển hoặc ứng dụng có lực tác động thường xuyên, sản phẩm dễ nứt hoặc gãy. Trong tình huống cần bền va đập, doanh nghiệp nên chuyển sang dòng HIPS.

2.2. HIPS là gì và vì sao bền va đập hơn?

HIPS là PS được cải thiện độ bền va đập bằng cách biến tính để vật liệu dai hơn. Nhờ đó HIPS phù hợp cho các ứng dụng cần chịu lực tác động, như vỏ thiết bị, khay chứa, chi tiết nhựa có nguy cơ va chạm trong vận hành, hoặc các sản phẩm cần độ bền sử dụng tốt hơn so với GPPS.

HIPS thường có bề mặt đẹp nhưng độ trong không phải là ưu thế chính. Nếu mục tiêu là độ bền và hạn chế nứt gãy, HIPS là lựa chọn hợp lý hơn trong nhóm PS.

2.3. EPS là gì và ứng dụng trong đóng gói chống sốc?

EPS là dạng PS xốp có cấu trúc bọt khí, trọng lượng nhẹ và khả năng giảm chấn tốt. EPS được dùng rất nhiều để chèn lót, đóng gói chống sốc cho hàng dễ vỡ, tạo khay khuôn giữ sản phẩm và bảo vệ trong vận chuyển. Hiệu quả của EPS phụ thuộc nhiều vào tỷ trọng và thiết kế kết cấu. Tỷ trọng càng phù hợp, khả năng bảo vệ càng tốt, đồng thời tối ưu chi phí và trọng lượng kiện hàng.

Với doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa, EPS là lựa chọn quen thuộc vì dễ gia công theo khuôn và bảo vệ tốt trong các tình huống va đập thông thường.

2.4. XPS là gì và khác EPS ở điểm nào?

XPS cũng là vật liệu xốp từ PS, nhưng có cấu trúc bọt kín và đồng đều hơn, thường cho khả năng cách nhiệt và độ cứng tốt hơn trong một số ứng dụng. XPS thường được dùng trong các hạng mục cách nhiệt, tấm cách nhiệt và các ứng dụng xây dựng cần vật liệu nhẹ nhưng ổn định.

So với EPS, XPS thường có bề mặt và cấu trúc đồng nhất hơn, phù hợp các bài toán yêu cầu tính cách nhiệt và độ ổn định tấm. Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác định rõ mục tiêu là chống sốc đóng gói hay cách nhiệt, vì hai dạng xốp này phục vụ hai nhóm nhu cầu khác nhau.

3. Đặc tính kỹ thuật nổi bật của nhựa PS

Nhựa PS được dùng phổ biến vì dễ gia công và cho bề mặt sản phẩm đẹp. Tuy nhiên, để sử dụng ổn định trong vận hành, doanh nghiệp cần nắm rõ cả ưu điểm lẫn giới hạn của PS, đặc biệt là độ giòn, khả năng chịu nhiệt và khả năng chịu va đập theo từng dòng.

Infographic ưu điểm và hạn chế của nhựa PS

3.1. Độ cứng, bề mặt đẹp và khả năng tạo hình tốt

PS có độ cứng tương đối, bề mặt mịn và dễ tạo hình. Đây là lý do PS thường được chọn để sản xuất các sản phẩm cần hình thức sạch, đều, dễ định hình theo khuôn như khay hộp, nắp, chi tiết nhựa trưng bày và một số loại tấm. Với sản xuất số lượng lớn, PS cho hiệu suất gia công tốt và dễ kiểm soát chất lượng bề mặt.

3.2. Nhược điểm giòn và rủi ro nứt gãy khi va đập

Giới hạn lớn nhất của PS dạng cứng là xu hướng giòn, đặc biệt ở dòng GPPS. Trong vận chuyển hoặc môi trường có va chạm, sản phẩm có thể nứt hoặc gãy nếu thiết kế mỏng hoặc chịu lực tập trung. Đây là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp chọn nhầm PS cứng cho các ứng dụng kho vận rồi phải thay thế liên tục.

Giải pháp thực tế là chuyển sang HIPS khi cần bền va đập hơn, đồng thời điều chỉnh độ dày, bo góc và kết cấu để giảm lực tập trung. Với đóng gói chống sốc, nên dùng EPS theo tỷ trọng phù hợp thay vì dùng PS cứng.

3.3. Khả năng chịu nhiệt và giới hạn sử dụng trong môi trường nóng

PS có giới hạn chịu nhiệt nhất định. Khi gặp nhiệt cao hoặc tiếp xúc với nguồn nhiệt lâu, vật liệu có thể mềm, biến dạng hoặc giảm độ ổn định kích thước. Vì vậy, khi dùng PS cho sản phẩm tiếp xúc nhiệt hoặc môi trường nóng, doanh nghiệp cần xác định rõ điều kiện sử dụng thực tế và cân nhắc vật liệu thay thế phù hợp hơn nếu nhiệt độ làm việc cao.

Trong vận hành, các tình huống dễ gặp gồm đặt gần nguồn nhiệt, để trong xe vận chuyển nóng, hoặc dùng với đồ ăn thức uống nóng. Nếu không kiểm soát, sản phẩm có thể giảm độ cứng và ảnh hưởng trải nghiệm sử dụng.

3.4. Kháng ẩm và kháng hóa chất theo phạm vi ứng dụng

PS có khả năng chống ẩm ở mức phù hợp cho nhiều ứng dụng bao bì và đóng gói. Tuy nhiên, khả năng kháng hóa chất của PS phụ thuộc vào loại hóa chất và điều kiện tiếp xúc. Doanh nghiệp nên đặc biệt thận trọng nếu sản phẩm tiếp xúc dung môi mạnh hoặc môi trường hóa chất đặc thù, vì có thể gây suy giảm bề mặt, nứt ứng suất hoặc biến tính vật liệu.

3.5. Khả năng gia công và các lưu ý lỗi thường gặp

PS phù hợp với nhiều phương pháp gia công như ép phun, hút định hình, đùn tấm và với EPS là tạo xốp theo công nghệ phù hợp. Khi gia công PS cứng, doanh nghiệp cần kiểm soát thông số để hạn chế nứt, cong vênh hoặc bề mặt không đồng đều. Với EPS, yếu tố quan trọng là tỷ trọng, cấu trúc hạt và thiết kế khuôn để đảm bảo độ bền, khả năng hấp thụ lực và độ ổn định theo yêu cầu đóng gói.

Tóm lại, PS mạnh ở tính thẩm mỹ, khả năng tạo hình và hiệu quả chi phí, nhưng cần chọn đúng dòng theo nhu cầu va đập và điều kiện nhiệt.

4. Ứng dụng nhựa PS trong thực tế

Nhựa PS được sử dụng rất rộng vì có thể triển khai cả dạng nhựa cứng lẫn dạng xốp. Khi chọn theo ứng dụng, điều quan trọng là xác định đúng mục tiêu sử dụng, sản phẩm cần bề mặt đẹp hay cần chịu va đập, cần chống sốc hay cần cách nhiệt. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất của PS theo từng nhóm.

4.1. Khay hộp, nắp và sản phẩm định hình

PS dạng cứng thường được dùng để làm khay, hộp, nắp và nhiều sản phẩm định hình nhờ bề mặt mịn, dễ tạo hình và phù hợp sản xuất số lượng lớn. Các sản phẩm này thường phục vụ đóng gói hàng hóa, trưng bày hoặc bảo vệ sản phẩm ở mức cơ bản. Với nhóm ứng dụng yêu cầu hình thức sạch và đường nét rõ, PS là lựa chọn dễ triển khai.

Tuy nhiên, nếu sản phẩm phải chịu va chạm khi vận chuyển hoặc sử dụng lặp nhiều lần, doanh nghiệp nên ưu tiên HIPS thay vì GPPS để giảm rủi ro nứt gãy, đồng thời cân nhắc tăng độ dày hoặc bo góc để tăng độ bền.

Ứng dụng nhựa PS trong đóng gói: hộp nhựa cứng và xốp bảo vệ

4.2. Xốp EPS chèn lót, đóng gói chống sốc

EPS là lựa chọn quen thuộc trong đóng gói chống sốc nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng hấp thụ lực va đập. EPS thường được gia công thành khay khuôn theo form sản phẩm, miếng chèn góc, tấm lót hoặc hạt xốp chèn thùng. Nhóm hàng hóa hay dùng EPS gồm đồ điện tử, thiết bị gia dụng, hàng dễ vỡ và sản phẩm cần cố định chắc khi vận chuyển.

Hiệu quả chống sốc của EPS phụ thuộc mạnh vào tỷ trọng và thiết kế kết cấu. Nếu tỷ trọng quá thấp, vật liệu dễ xẹp, không bảo vệ tốt. Nếu tỷ trọng quá cao, chi phí tăng và có thể làm nặng kiện hàng. Vì vậy, doanh nghiệp nên chọn EPS theo đúng mức độ va đập dự kiến và trọng lượng sản phẩm, thay vì chọn theo cảm tính.

4.3. Vật liệu cách nhiệt và ứng dụng xây dựng

PS dạng xốp cũng được dùng nhiều cho mục tiêu cách nhiệt. Trong nhóm này, XPS thường được nhắc đến khi cần tấm cách nhiệt có cấu trúc đồng đều, độ cứng tốt và ổn định theo dạng tấm. Ứng dụng có thể là tấm cách nhiệt, lớp lót cách nhiệt trong công trình hoặc các hạng mục cần vật liệu nhẹ.

Khi dùng cho xây dựng, doanh nghiệp cần quan tâm độ dày, độ cứng và điều kiện môi trường để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và độ bền theo thời gian.

4.4. Điện tử, vỏ thiết bị và chi tiết nhựa

HIPS thường được dùng trong vỏ thiết bị và một số chi tiết nhựa vì bền va đập hơn và ổn định hơn trong sử dụng so với PS cứng thông thường. Nhóm ứng dụng này cần vật liệu có độ dai nhất định để hạn chế nứt gãy khi lắp ráp hoặc va chạm trong quá trình vận hành. Nếu doanh nghiệp cần bề mặt đẹp và dễ gia công, HIPS là lựa chọn phù hợp trong nhóm PS.

Nhìn chung, PS phù hợp cho các ứng dụng cần bề mặt đẹp, dễ tạo hình hoặc cần vật liệu xốp nhẹ cho chống sốc và cách nhiệt. Tuy nhiên, để dùng đúng và an toàn trong một số tình huống, doanh nghiệp cần hiểu thêm về điều kiện sử dụng, đặc biệt khi liên quan đến thực phẩm và nhiệt.

5. Nhựa PS có an toàn cho tiếp xúc thực phẩm không?

Câu trả lời đúng nhất là có thể, nhưng phải hiểu theo điều kiện sử dụng và tiêu chuẩn vật liệu. Nhựa PS dùng cho thực phẩm không phải cứ là PS thì mặc định an toàn cho mọi tình huống, mà phụ thuộc vào cấp nhựa, phụ gia, quy trình sản xuất và cách bạn sử dụng trong thực tế.

5.1 Hiểu đúng theo quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm

Ở góc độ quản lý, nhiều sản phẩm PS vẫn được phép dùng làm vật liệu tiếp xúc thực phẩm nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sử dụng theo quy định. Ví dụ tại Mỹ, quy định 21 CFR 177.1640 nêu rõ polystyrene và rubber modified polystyrene có thể được dùng an toàn làm thành phần của vật dụng tiếp xúc thực phẩm, với các điều kiện và giới hạn cụ thể trong chính quy định đó.

Vì vậy, khi doanh nghiệp mua PS để làm khay hộp, nắp, ly cốc, điều quan trọng là yêu cầu nhà cung cấp xác nhận loại nhựa bạn dùng thuộc nhóm phù hợp cho food contact và cung cấp hồ sơ tuân thủ theo mục đích sử dụng dự kiến.

5.2. Lưu ý thực tế khi dùng với đồ nóng và gia nhiệt

Trong vận hành, rủi ro thường đến từ việc dùng sai điều kiện. PS có giới hạn chịu nhiệt, nên khi gặp nhiệt cao, sản phẩm có thể mềm và biến dạng. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu về di chuyển chất từ vật liệu PS cho thấy mức độ di chuyển có thể chịu ảnh hưởng bởi điều kiện tiếp xúc như nhiệt độ, thời gian và loại thực phẩm.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp bán đồ ăn nóng, đồ nhiều dầu mỡ hoặc có thói quen hâm nóng trực tiếp trong hộp, bạn nên cân nhắc chuyển sang vật liệu phù hợp hơn cho nhiệt cao, hoặc quy định rõ cách dùng với khách hàng. Với PS, cách dùng an toàn trong thực tế thường là ưu tiên đồ nguội đến ấm, tránh gia nhiệt trực tiếp trong lò vi sóng hoặc để gần nguồn nhiệt trong thời gian dài.

5.3. Góc nhìn cập nhật về styrene và lý do nên theo dõi đánh giá khoa học

Tại châu Âu, styrene là chất liên quan trực tiếp đến vật liệu polystyrene và được đặt trong bối cảnh đánh giá rủi ro cho vật liệu tiếp xúc thực phẩm. EFSA đã có tài liệu đánh giá lại rủi ro về styrene và trong công bố năm 2025, hội đồng khoa học kết luận không có bằng chứng cho thấy styrene gây độc gen khi phơi nhiễm đường miệng.

Song song, vẫn có các thảo luận và cập nhật quản lý xoay quanh giới hạn di chuyển styrene trong vật liệu nhựa tiếp xúc thực phẩm, nên doanh nghiệp làm bao bì nên theo dõi cập nhật và làm việc với nhà cung cấp có hồ sơ tuân thủ rõ ràng.

Tóm lại, PS có thể dùng cho bao bì thực phẩm nếu chọn đúng cấp vật liệu và dùng đúng điều kiện. Nếu bạn đang sản xuất hoặc mua số lượng lớn, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng từ tuân thủ, điều kiện sử dụng khuyến nghị và thông tin thử nghiệm di chuyển phù hợp với sản phẩm của bạn.

6. Tái chế nhựa PS và ký hiệu số 6

Nhựa PS có thể được tái chế, nhưng hiệu quả tái chế trong thực tế phụ thuộc rất lớn vào việc phân loại đúng, độ sạch của vật liệu và hệ thống thu gom tại từng địa phương. Vì vậy, doanh nghiệp cần hiểu đúng ý nghĩa của ký hiệu số 6 để tránh nhầm lẫn giữa có ký hiệu và chắc chắn tái chế được.

Ký hiệu tái chế nhựa PS số 6 và lưu ý thu gom

6.1. Mã nhận diện nhựa số 6 của PS

Trên nhiều sản phẩm nhựa, bạn sẽ thấy biểu tượng tam giác mũi tên kèm một con số. Đây là hệ Resin Identification Code dùng để nhận diện loại nhựa phục vụ phân loại. Trong hệ này, số 6 tương ứng với polystyrene, tức nhựa PS (nguồn tham khảo).

Điểm quan trọng là mã này chủ yếu giúp nhận diện vật liệu, không phải cam kết rằng sản phẩm sẽ được thu gom và tái chế ở mọi nơi.

6.2. Vì sao có ký hiệu số 6 vẫn chưa chắc tái chế được ở mọi nơi?

Nhiều đơn vị quản lý rác thải nhấn mạnh rằng mã nhựa không phải tiêu chí duy nhất để quyết định một món đồ có được nhận tái chế hay không, vì còn phụ thuộc công nghệ phân loại, năng lực xử lý và chương trình thu gom địa phương.

Riêng với PS dạng xốp EPS, khó khăn thường nằm ở việc vật liệu quá nhẹ, cồng kềnh nên tốn chi phí thu gom vận chuyển, đồng thời dễ bị nhiễm bẩn thực phẩm, dầu mỡ làm giảm khả năng tái chế.

Vì vậy, cùng là PS nhưng PS cứng sạch và PS xốp bẩn sẽ có khả năng được tiếp nhận rất khác nhau tùy nơi và tùy quy trình.

6.3. Gợi ý phân loại và thu gom đúng để tăng khả năng tái chế thực tế

Với doanh nghiệp sử dụng PS trong đóng gói, nguyên tắc hiệu quả nhất là giữ vật liệu sạch và tách riêng theo dòng. PS cứng nên tách khỏi các loại nhựa khác để tránh lẫn tạp làm giảm chất lượng tái chế. Với EPS, cần hạn chế dính thức ăn, dầu mỡ và ưu tiên gom riêng một luồng để tránh bị loại bỏ vì nhiễm bẩn. Các nghiên cứu và báo cáo ngành cũng chỉ ra nhiễm bẩn và chi phí logistics là rào cản lớn của EPS.

Trong trường hợp doanh nghiệp phát sinh lượng PS lớn, cách làm thực tế là làm việc trực tiếp với đơn vị thu gom tái chế để thống nhất tiêu chuẩn đầu vào, ví dụ yêu cầu về độ sạch, cách đóng gói gom hàng và tần suất nhận, từ đó tăng tỷ lệ vật liệu được tiếp nhận.

7. So sánh nhựa PS với PP, PET, ABS trong các tình huống hay gặp

7.1. Khi nào PS phù hợp hơn?

PS phù hợp khi bạn ưu tiên bề mặt đẹp, dễ tạo hình, chi phí tối ưu và sản phẩm không chịu va đập mạnh. GPPS thường được chọn cho khay hộp trưng bày, nắp, chi tiết định hình cần độ cứng và hình thức. Nếu vẫn muốn dùng họ PS nhưng cần bền va đập hơn, HIPS là lựa chọn hợp lý vì đã được cải thiện độ dai so với GPPS.

7.2. Khi nào nên chuyển sang PP hoặc PET?

PP thường phù hợp hơn khi sản phẩm cần chịu nhiệt tốt hơn, cần độ dẻo và độ bền sử dụng trong môi trường va chạm nhẹ đến trung bình, nhất là các bao bì thực phẩm có thể gặp đồ ấm nóng hoặc cần độ bền khi thao tác đóng mở.

PET phù hợp khi bạn cần độ trong, bề mặt đẹp và độ ổn định hình thức cho nhóm bao bì như hộp trong, chai lọ, khay nắp trong, đồng thời muốn cảm giác cứng cáp hơn so với PS trong nhiều tình huống trưng bày và vận chuyển nhẹ.

7.3. Khi nào nên dùng ABS thay vì PS?

ABS thường được ưu tiên cho vỏ thiết bị, chi tiết kỹ thuật, sản phẩm cần chịu va đập và độ bền cơ học cao. Nếu bạn từng gặp tình trạng sản phẩm PS bị nứt do va chạm hoặc lực tập trung tại góc, ABS là phương án nâng cấp phổ biến để tăng độ dai và giảm rủi ro nứt gãy trong quá trình sử dụng.

7.4. Gợi ý lựa chọn vật liệu thay thế trong đóng gói công nghiệp

Với bài toán đóng gói kho vận cần dùng lặp nhiều vòng, cần tấm lót, tấm ngăn, vách ngăn chống trầy và tối ưu chi phí theo vòng đời, doanh nghiệp thường nên ưu tiên nhóm vật liệu dạng tấm kỹ thuật thay vì chỉ dùng khay hộp PS một lần. Tùy mục tiêu, bạn có thể cân nhắc PP dạng tấm, các giải pháp tấm nhựa công nghiệp và thiết kế kết cấu để tăng độ bền, giảm hư hại hàng hóa khi vận chuyển.

8. Cách chọn nhựa PS phù hợp theo yêu cầu

Trước tiên xác định bạn đang cần PS cứng đẹp hay cần bền va đập. Nếu cần bề mặt đẹp, định hình, ít va chạm thì ưu tiên GPPS. Nếu sản phẩm có rủi ro rơi, va chạm khi thao tác hoặc vận chuyển nội bộ thì ưu tiên HIPS.

Tiếp theo xác định bạn cần vật liệu chống sốc hay cách nhiệt. Chống sốc đóng gói thường đi theo EPS theo tỷ trọng phù hợp. Cách nhiệt theo dạng tấm thường cân nhắc XPS.

Cuối cùng kiểm tra điều kiện nhiệt. Nếu có đồ ấm nóng, nguồn nhiệt gần kề hoặc cần độ bền khi gặp nhiệt, hãy cân nhắc chuyển sang PP hoặc vật liệu phù hợp hơn thay vì cố dùng PS.

Nhựa PS là lựa chọn hiệu quả khi cần bề mặt đẹp, dễ tạo hình và tối ưu chi phí, miễn là chọn đúng dạng GPPS, HIPS, EPS, XPS theo mục đích sử dụng và điều kiện vận hành. Nếu bạn đang cần tư vấn vật liệu cho đóng gói công nghiệp, kho vận, tấm lót, tấm ngăn, vách ngăn bảo vệ hàng hóa hoặc giải pháp vật liệu dùng bền nhiều vòng, Nhựa Phú An có thể hỗ trợ đề xuất phương án phù hợp theo nhu cầu thực tế và mức chi phí mục tiêu, giúp doanh nghiệp triển khai ổn định và tối ưu hiệu quả sử dụng lâu dài.

Thay vì cố gắng tạo ra hình ảnh thùng Danpla hoàn hảo, Nhựa Phú An hướng đến những sản phẩm gọn gàng, dùng được tốt trong điều kiện vận hành thực tế: mang vác nhiều lần, xếp chồng, kéo đẩy, vệ sinh… mà không bị xuống cấp quá nhanh.

Nhựa Phú An - Nhà cung cấp tấm nhựa, thùng nhựa Danpla uy tín tại Việt Nam

  • Cung cấp tấm Danpla nguyên tấm và cắt sẵn theo bản vẽ
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc, đặc biệt nhanh tại Đà Nẵng, Hà Nội, TP.HCM
  • Nhận thiết kế layout cắt tối ưu, tư vấn tiết kiệm phế liệu, chọn hướng sóng và độ dày phù hợp

Hotline: 1800 1146

Website: https://nhuaphuan.com

Email: kinhdoanh@nhuaphuan.com.vn

Nhựa Phú An hiểu vật liệu, hiểu sản xuất, hiểu nhu cầu của bạn.

Chia sẻ: