Tấm Danpla có dẫn điện không là câu hỏi nhiều người gặp khi dùng Danpla để làm thùng, khay, vách ngăn cho linh kiện điện tử, hoặc khi cần một vật liệu an toàn để ngăn cách trong môi trường nhà xưởng. Thực tế, có sự khác nhau rất lớn giữa vật liệu dẫn điện, vật liệu cách điện và vật liệu chống tĩnh điện, nên nếu hiểu nhầm sẽ dễ chọn sai loại tấm và phát sinh rủi ro khi sử dụng.
Trong bài viết này, Nhựa Danpla Phú An sẽ làm rõ Danpla tiêu chuẩn có dẫn điện hay không, vì sao Danpla thường được xem là vật liệu cách điện nhưng vẫn có thể tích điện tĩnh, và khi nào cần dùng Danpla chống tĩnh điện hoặc Danpla dẫn điện. Đồng thời, bài viết hướng dẫn cách kiểm tra thông số cần yêu cầu khi mua để bạn chọn đúng loại Danpla cho đúng mục đích.
Trong đa số trường hợp, tấm Danpla tiêu chuẩn không được xem là vật liệu dẫn điện. Tuy vậy, nhiều người vẫn cảm thấy Danpla có liên quan tới điện vì bề mặt có thể tích điện tĩnh, hút bụi, hoặc tạo cảm giác tê nhẹ khi chạm trong môi trường khô. Vì vậy, muốn trả lời đúng câu hỏi này, cần phân biệt rõ dẫn điện với tích điện tĩnh, và xác định bạn đang cần Danpla cho mục đích nào.
Dẫn điện là khả năng cho dòng điện chạy qua vật liệu một cách tương đối dễ dàng. Vật liệu dẫn điện thường tạo đường dẫn liên tục để dòng điện đi qua.
Tích điện tĩnh lại là hiện tượng điện tích bị giữ lại trên bề mặt do ma sát, do tách dính, do môi trường khô hoặc do thao tác đóng gói. Khi điện tích tích tụ đủ lớn, nó có thể phóng ra đột ngột dưới dạng tia phóng tĩnh điện. Với linh kiện điện tử nhạy cảm, phóng tĩnh điện mới là rủi ro đáng ngại, kể cả khi vật liệu đó vốn không dẫn điện theo nghĩa thông thường.
Vì thế, câu hỏi Danpla có dẫn điện không thường bị hỏi nhầm cho một vấn đề khác, đó là Danpla có gây tĩnh điện và có phù hợp cho linh kiện điện tử hay không.
Danpla phổ thông thường làm từ nhựa PP dạng rỗng ruột, thuộc nhóm vật liệu có tính cách điện. Điều này có nghĩa là vật liệu không dễ cho dòng điện đi qua như kim loại.
Tuy nhiên, vật liệu cách điện lại dễ tích điện tĩnh hơn trong một số điều kiện, đặc biệt khi ma sát nhiều, khi lau chùi bằng vải khô, khi bóc tách màng, hoặc khi môi trường khô và có gió điều hòa. Khi đó, điện tích bám trên bề mặt có thể khiến Danpla hút bụi mạnh hơn, hoặc gây khó chịu nhẹ khi chạm, dù bản chất vật liệu vẫn không phải vật liệu dẫn điện.
Nói ngắn gọn, Danpla thường không dẫn điện, nhưng Danpla thường vẫn có thể tích điện tĩnh nếu dùng trong điều kiện dễ phát sinh ma sát và độ ẩm thấp.
Nếu bạn cần vật liệu ngăn cách, che chắn, lót kệ, làm vách ngăn trong kho xưởng và không có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện, Danpla tiêu chuẩn thường phù hợp vì đặc tính cách điện và chống ẩm.
Nếu bạn dùng để đóng gói, phân loại, vận chuyển linh kiện điện tử, bo mạch, cảm biến hoặc sản phẩm nhạy cảm với phóng tĩnh điện, Danpla tiêu chuẩn có thể không phù hợp trong nhiều tình huống, vì rủi ro nằm ở tĩnh điện chứ không nằm ở việc vật liệu có dẫn điện hay không.
Nếu bạn đang tìm loại Danpla để kiểm soát tĩnh điện hoặc cần tính dẫn điện theo yêu cầu kỹ thuật, bạn sẽ cần nhóm Danpla chống tĩnh điện hoặc Danpla dẫn điện, là các dòng có phụ gia và có thông số điện trở được công bố rõ ràng, nội dung này sẽ được làm rõ ở phần tiếp theo.
Danpla phổ thông được sản xuất từ nhựa PP dạng rỗng ruột, nên về bản chất nó thuộc nhóm vật liệu cách điện. Điều này nghĩa là dòng điện rất khó rò qua bề mặt hoặc xuyên qua thân vật liệu trong điều kiện sử dụng thông thường. Tuy vậy, vật liệu cách điện vẫn có thể tích điện tĩnh do ma sát, nên nhiều người dễ nhầm giữa không dẫn điện và không có tĩnh điện.
Nhựa PP vốn được dùng rộng rãi trong các ứng dụng cần tính cách điện, vì có điện trở rất cao và khả năng rò điện thấp. Danpla là tấm PP dạng rãnh rỗng, cấu trúc này còn tạo thêm các khoảng không khí bên trong, góp phần làm giảm khả năng truyền dòng theo kiểu rò điện như các vật liệu dẫn điện.
Vì vậy, với câu hỏi Danpla có dẫn điện không, câu trả lời trong đa số tình huống là Danpla tiêu chuẩn không phải vật liệu dẫn điện, và thường được xem là vật liệu cách điện trong vận hành thông thường.
Để nói chính xác về tính dẫn điện hay cách điện, người ta dùng các khái niệm như điện trở bề mặt và điện trở thể tích. Điện trở bề mặt là mức cản dòng rò chạy dọc theo bề mặt vật liệu, còn điện trở thể tích là mức cản dòng rò đi xuyên qua thân vật liệu. Giá trị càng cao thì vật liệu càng khó dẫn và càng khó rò điện.
Trong kiểm soát tĩnh điện, dải điện trở bề mặt còn được dùng để phân loại vật liệu thành dẫn điện, tiêu tán tĩnh điện và cách điện. Nhóm cách điện thường có điện trở bề mặt rất cao, khiến điện tích khó thoát đi và dễ lưu lại lâu trên bề mặt.
Điểm mấu chốt là thế này. Danpla thường không dẫn điện theo nghĩa cho dòng điện chạy qua dễ dàng, nhưng vẫn có thể tạo rủi ro phóng tĩnh điện nếu bạn dùng trong môi trường dễ tích điện và có linh kiện nhạy cảm. Lúc này vấn đề không nằm ở rò điện hay giật điện, mà nằm ở phóng tĩnh điện gây lỗi linh kiện.
Nhiều người thấy Danpla hút bụi mạnh, hoặc chạm vào có cảm giác tê nhẹ, rồi kết luận Danpla dẫn điện. Thực tế đây thường là dấu hiệu của tích điện tĩnh trên bề mặt vật liệu cách điện. Với các loại nhựa như PP không có phụ gia chống tĩnh điện, điện trở bề mặt thường rất cao, nên điện tích sinh ra do ma sát sẽ khó tiêu tán và có thể lưu lại lâu.
Môi trường càng khô, thao tác càng nhiều ma sát như lau bằng vải khô, kéo trượt tấm, xếp chồng rồi tách tấm, thì nguy cơ tích điện càng tăng. Vì vậy, Danpla tiêu chuẩn vẫn có thể gây tĩnh điện dù bản chất vật liệu là cách điện.
Nếu ứng dụng của bạn liên quan tới linh kiện điện tử, đây là lý do cần chuyển sang Danpla chống tĩnh điện hoặc Danpla dẫn điện theo đúng dải thông số, mình sẽ đi tiếp ở phần 3.
Danpla tiêu chuẩn thường thuộc nhóm cách điện, nhưng Danpla vẫn có thể được sản xuất theo hướng kiểm soát tĩnh điện hoặc tạo tính dẫn điện nhờ phụ gia và công thức phối trộn riêng. Vì vậy, thay vì hỏi chung chung Danpla có dẫn điện không, bạn nên xác định rõ bạn cần loại Danpla nào trong ba nhóm: cách điện, tiêu tán tĩnh điện, hoặc dẫn điện.
Sự khác nhau nằm ở dải điện trở bề mặt và điện trở thể tích, đây là thông số quyết định vật liệu sẽ xả điện tích nhanh hay chậm, và có phù hợp với linh kiện nhạy cảm hay không.
Tấm Danpla chống tĩnh điện, thường được gọi theo hướng ESD hoặc antistatic, là loại Danpla được thiết kế để giảm tích điện và giúp điện tích thoát đi có kiểm soát, thay vì tích tụ lâu trên bề mặt như Danpla thường. Trong thực hành kiểm soát ESD, nhóm vật liệu phù hợp nhất cho môi trường điện tử thường là nhóm tiêu tán tĩnh điện vì xả điện tích chậm và ổn định, hạn chế phóng điện đột ngột.
Về dải thông số, nhiều tài liệu phân loại nhóm tiêu tán tĩnh điện theo điện trở bề mặt từ 10 mũ 5 đến dưới 10 mũ 12 ôm trên ô vuông, còn nhóm dẫn điện thường thấp hơn 10 mũ 5 ôm trên ô vuông. Nhóm cách điện thường cao hơn vùng tiêu tán và dễ tích điện lâu hơn.
Danpla dẫn điện là dòng Danpla có khả năng cho điện tích đi qua bề mặt hoặc xuyên qua vật liệu dễ hơn, thường đạt được bằng cách bổ sung chất độn dẫn điện như carbon black, carbon nanotube hoặc các phụ gia dẫn điện khác. Cách làm này giúp hạ điện trở bề mặt xuống vùng dẫn điện, từ đó điện tích thoát nhanh hơn.
Trong th ực tế, Danpla dẫn điện thường gặp ở màu đen do đặc tính của phụ gia carbon, và hay được dùng khi cần kiểm soát điện tích chặt hơn trong môi trường linh kiện hoặc vật tư nhạy cảm. Tuy nhiên, dẫn điện không luôn luôn là lựa chọn tốt nhất cho mọi tình huống, vì xả điện quá nhanh trong một số kịch bản có thể không phải điều bạn muốn nếu hệ thống nối đất và quy trình ESD chưa được thiết kế đồng bộ.
Khi dùng cho điện tử, điều quan trọng là chọn đúng nhóm vật liệu theo tiêu chuẩn kiểm soát ESD của nhà máy, không chỉ nhìn tên gọi.
Để phân biệt rõ, bạn có thể dựa trên nguyên tắc phân loại theo điện trở bề mặt và điện trở thể tích.
Nhóm dẫn điện có điện trở thấp, điện tích thoát rất nhanh, thường được định nghĩa ở mức dưới 10 mũ 5 ôm trên ô vuông trong nhiều tài liệu hướng dẫn ESD.
Nhóm tiêu tán tĩnh điện nằm giữa dẫn điện và cách điện, cho phép điện tích thoát đi có kiểm soát, thường được xem là vùng lý tưởng cho nhiều vật liệu ESD trong đóng gói và khu vực thao tác.
Nhóm cách điện có điện trở rất cao, khó rò điện, nhưng vì điện tích khó thoát nên dễ tích điện lâu trên bề mặt, từ đó tăng nguy cơ phóng tĩnh điện nếu có điều kiện ma sát và môi trường khô.
Sau khi hiểu Danpla thường là vật liệu cách điện nhưng có thể tích điện tĩnh, bước quan trọng nhất là chọn đúng loại Danpla theo đúng rủi ro của hàng hóa và môi trường làm việc. Với ứng dụng thông thường trong kho xưởng, Danpla tiêu chuẩn thường đã đáp ứng tốt. Nhưng với linh kiện điện tử nhạy cảm, câu chuyện không còn là dẫn điện hay không dẫn điện, mà là kiểm soát phóng tĩnh điện bằng vật liệu ESD và quy trình ESD đồng bộ.
Nếu bạn đóng gói hoặc vận chuyển linh kiện điện tử, bo mạch, cảm biến, module điều khiển, thiết bị đo chính xác, rủi ro lớn nhất là phóng tĩnh điện gây lỗi ngẫu nhiên, giảm tuổi thọ hoặc hỏng linh kiện. Trong các trường hợp này, Danpla tiêu chuẩn thường không phải lựa chọn an toàn vì điện tích có thể tích tụ lâu trên bề mặt vật liệu cách điện, đặc biệt trong môi trường khô và thao tác ma sát nhiều.
Giải pháp phù hợp là dùng thùng nhựa Danpla chống tĩnh điện thuộc nhóm tiêu tán tĩnh điện, thường được công bố điện trở bề mặt trong vùng tiêu tán để điện tích thoát đi có kiểm soát, giảm nguy cơ phóng điện đột ngột.
Ngoài vật liệu, cần nhớ rằng ESD không chỉ là chuyện của tấm nhựa. Đóng gói và vận hành kho điện tử thường phải đi kèm các yếu tố như nối đất, bề mặt làm việc phù hợp, thao tác kiểm soát tĩnh điện, để hệ thống bảo vệ hoạt động đúng.
Với các ứng dụng như làm tấm ngăn, tấm lót kệ, vách chia khu vực, che chắn bụi bẩn, ngăn ẩm, hoặc làm khay đựng hàng cơ khí, nhựa, bao bì, Danpla tiêu chuẩn thường phù hợp nhờ đặc tính cách điện và khả năng chống ẩm, dễ vệ sinh.
Tuy nhiên, nếu khu vực đó đồng thời có linh kiện nhạy cảm hoặc có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện từ nhà máy, bạn vẫn nên coi ESD là tiêu chí bắt buộc, vì vật liệu cách điện có thể làm điện tích tích tụ trên bề mặt lâu hơn thay vì tự tiêu tán.
Bạn nên chuyển sang Danpla ESD khi có ít nhất một trong các dấu hiệu sau: hàng hóa được nhà sản xuất yêu cầu đóng gói ESD, khu vực làm việc là line điện tử hoặc phòng lắp ráp có tiêu chuẩn ESD, lỗi phát sinh mang tính ngẫu nhiên khó truy vết, hoặc môi trường khô khiến hiện tượng hút bụi và phóng tĩnh điện xảy ra thường xuyên.
Khi đó, vật liệu cần có dải điện trở rõ ràng và nghiệm thu theo thông số, thay vì chọn theo cảm giác hoặc chỉ nhìn màu.
Về thông số, nhiều hướng dẫn ESD dùng điện trở bề mặt để phân loại vật liệu, trong đó vùng tiêu tán tĩnh điện thường được nhắc tới trong khoảng từ 1 nhân 10 mũ 5 đến nhỏ hơn 1 nhân 10 mũ 12 ôm trên ô vuông, giúp điện tích thoát chậm và ổn định hơn để bảo vệ thiết bị nhạy cảm.
Khi mua Danpla chống tĩnh điện, điều quan trọng nhất là phải chốt bằng thông số đo được và phương pháp đo, không chọn theo cảm giác hoặc chỉ nhìn màu tấm. Cùng là Danpla màu đen hoặc được gọi là chống tĩnh điện, nhưng nếu không có dải điện trở rõ ràng và không có phiếu kiểm tra theo lô, bạn rất khó kiểm soát rủi ro phóng tĩnh điện trong quá trình đóng gói và vận chuyển linh kiện.
Bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp điện trở bề mặt và điện trở thể tích của tấm Danpla, kèm đơn vị và điều kiện đo. Điện trở bề mặt liên quan đến dòng rò chạy dọc bề mặt vật liệu, còn điện trở thể tích liên quan đến dòng rò đi xuyên qua thân vật liệu. Giá trị càng cao thì vật liệu càng ít dẫn và càng khó rò dòng.
Điện trở bề mặt thường được báo cáo theo đơn vị ôm trên mỗi ô vuông, còn điện trở thể tích thường theo ôm centimet.
Với vật liệu kiểm soát tĩnh điện, bạn cũng nên yêu cầu ghi rõ vật liệu thuộc nhóm nào theo dải điện trở, ví dụ nhóm tiêu tán tĩnh điện thường được mô tả là có điện trở bề mặt từ 1 nhân 10 mũ 5 ôm trên ô vuông đến nhỏ hơn 1 nhân 10 mũ 12 ôm trên ô vuông trong nhiều tài liệu hướng dẫn ESD.
Cuối cùng, hãy yêu cầu phương pháp đo, trong thực tế ASTM D257 là chuẩn đo phổ biến cho điện trở bề mặt và điện trở thể tích, vì nó nêu rõ cách đo và ý nghĩa của các chỉ số này.
Màu tấm chỉ là dấu hiệu tham khảo, không phải bằng chứng kỹ thuật. Nhiều tấm dẫn điện có thể có màu đen do phụ gia, nhưng vẫn cần thông số điện trở để xác định đúng nhóm vật liệu bạn cần. Vì vậy, khi đặt hàng, bạn nên yêu cầu tem nhãn hoặc ký hiệu nhận diện trên tấm hoặc trên kiện hàng, đồng thời yêu cầu phiếu kiểm tra theo lô thể hiện dải điện trở đo được và phương pháp đo.
Nếu Danpla dùng để làm vách ngăn, khay, thùng mà bề mặt vật liệu tiếp xúc trực tiếp với linh kiện nhạy cảm, nên ưu tiên vật liệu thuộc nhóm tiêu tán tĩnh điện thay vì tấm cách điện thông thường, vì hướng dẫn trong tiêu chuẩn đóng gói ESD thường khuyến nghị vật liệu tiếp xúc gần với thiết bị cần có tính tiêu tán tĩnh điện.
Thực tế triển khai tốt nhất là bạn chốt tiêu chí nghiệm thu theo lô, nghĩa là mỗi lô hàng cần có thông tin đo kiểm hoặc giấy chứng nhận kèm theo, để sau này truy vết khi có sự cố.
Danpla chống tĩnh điện không đồng nghĩa với Danpla dẫn điện. Vật liệu tiêu tán tĩnh điện thường được chọn vì cho điện tích thoát đi có kiểm soát, thay vì thoát quá nhanh như vật liệu dẫn điện, hoặc tích tụ lâu như vật liệu cách điện.
Ngoài ra, chọn đúng vật liệu chỉ là một phần. Nếu môi trường làm việc không có nối đất và không có quy trình kiểm soát tĩnh điện, rủi ro vẫn có thể xảy ra. Hướng dẫn của ESD Association cũng nhấn mạnh việc nối đất cho các vật thể dẫn điện hoặc tiêu tán, và với vật liệu cách điện thì có thể cần biện pháp như ion hóa hoặc chất chống tĩnh điện bề mặt để kiểm soát điện tích.
Vì vậy, khi bạn mua Danpla chống tĩnh điện để đóng gói linh kiện, hãy chốt song song hai phần: một là thông số điện trở đo được theo chuẩn đo, hai là cách bạn sẽ sử dụng trong hệ thống ESD của kho xưởng, bao gồm thao tác, vệ sinh, môi trường độ ẩm và nối đất.
Tóm lại, tấm Danpla tiêu chuẩn thường không phải vật liệu dẫn điện, mà thiên về nhóm cách điện. Tuy nhiên, Danpla vẫn có thể tích điện tĩnh trong môi trường khô hoặc khi ma sát nhiều, nên nếu dùng cho linh kiện điện tử nhạy cảm, bạn không nên chỉ hỏi Danpla có dẫn điện không mà cần xác định rõ yêu cầu kiểm soát ESD.
Trường hợp cần bảo vệ hàng điện tử, giải pháp phù hợp là Danpla chống tĩnh điện hoặc Danpla dẫn điện theo đúng dải điện trở, kèm kiểm tra thông số và nghiệm thu theo lô để đảm bảo ổn định khi dùng đại trà.
Nếu bạn đang cần tấm Danpla chống tĩnh điện, thùng Danpla chống tĩnh điện hoặc khay vách ngăn phục vụ đóng gói linh kiện, Nhựa Danpla Phú An có thể tư vấn lựa chọn vật liệu theo mục đích sử dụng và môi trường kho xưởng, đồng thời gia công theo kích thước và cấu hình thực tế. Bạn có thể tham khảo các dòng sản phẩm Danpla trên nhuaphuan.com và gửi yêu cầu về loại hàng hóa, cách vận chuyển, mức kiểm soát ESD để được gợi ý giải pháp phù hợp, tối ưu cả độ an toàn lẫn chi phí vận hành lâu dài.
Thay vì cố gắng tạo ra hình ảnh thùng Danpla hoàn hảo, Nhựa Phú An hướng đến những sản phẩm gọn gàng, dùng được tốt trong điều kiện vận hành thực tế: mang vác nhiều lần, xếp chồng, kéo đẩy, vệ sinh… mà không bị xuống cấp quá nhanh.
Nhựa Phú An - Nhà cung cấp tấm nhựa, thùng nhựa Danpla uy tín tại Việt Nam
Hotline: 1800 1146
Website: https://nhuaphuan.com
Email: kinhdoanh@nhuaphuan.com.vn
Nhựa Phú An hiểu vật liệu, hiểu sản xuất, hiểu nhu cầu của bạn.