Pallet là nền kê hàng quan trọng trong kho vận và vận chuyển, giúp gom hàng hóa thành một khối gọn gàng để xe nâng thao tác nhanh, giảm va đập và hạn chế hư hại trong quá trình bốc xếp. Khi chọn đúng loại pallet, doanh nghiệp có thể tối ưu diện tích lưu kho, rút ngắn thời gian xuất nhập hàng và kiểm soát hàng hóa chuyên nghiệp hơn, đặc biệt với các đơn hàng cần chuẩn hóa quy cách đóng gói.
Trong bài viết này, Nhựa Phú An sẽ giúp bạn hiểu rõ pallet là gì, vai trò thực tế trong kho bãi, các loại pallet phổ biến theo vật liệu và kết cấu, cùng cách chọn kích thước và tải trọng phù hợp nhu cầu sử dụng. Đồng thời, bài viết cũng gợi ý các giải pháp đi kèm như tấm lót, tấm ngăn, vách ngăn bằng tấm nhựa Danpla để tăng bảo vệ hàng hóa, giữ form kiện hàng và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Pallet là một loại bệ kê hàng dùng để đặt hàng hóa lên trên, giúp tạo thành một đơn vị tải ổn định để bốc xếp, nâng hạ và vận chuyển. Thay vì để hàng nằm trực tiếp trên sàn kho hoặc xếp rời rạc từng thùng, pallet giúp gom hàng thành một khối gọn, dễ kiểm đếm và dễ di chuyển bằng xe nâng hoặc xe nâng tay. Trong kho vận hiện đại, pallet gần như là tiêu chuẩn cơ bản vì nó giúp tăng tốc độ thao tác, giảm thất thoát và hạn chế hư hại do va chạm khi bốc xếp.
Về cấu trúc, pallet thường có mặt kê hàng ở phía trên và phần chân hoặc gờ đỡ phía dưới để tạo khoảng hở cho càng xe nâng luồn vào. Khoảng hở này chính là yếu tố làm nên giá trị của pallet vì giúp nâng hàng nhanh, không cần bốc dỡ thủ công từng kiện. Tùy thiết kế, pallet có loại nâng hai hướng hoặc bốn hướng, nghĩa là xe nâng có thể đưa càng vào từ hai phía đối diện hoặc từ cả bốn phía, phù hợp với cách bố trí kho và hướng di chuyển trong lối đi.
Nhiều người hay nhầm pallet với kệ kho hoặc thùng hàng. Pallet không phải là kệ vì pallet là nền kê di động, có thể di chuyển cùng hàng hóa, còn kệ là hệ thống cố định để lưu trữ theo tầng. Pallet cũng không phải là thùng, vì thùng là bao bì chứa hàng, còn pallet là nền đỡ bên dưới để gom và vận chuyển nhiều thùng cùng lúc. Hiểu đúng khái niệm này sẽ giúp bạn chọn đúng giải pháp, tránh mua sai loại hoặc chọn sai thông số dẫn đến lãng phí và ảnh hưởng an toàn khi vận hành.
Trong thực tế, pallet được sử dụng rộng rãi từ kho hàng thương mại, nhà máy sản xuất, kho lạnh, đến vận chuyển container. Pallet giúp hàng tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm bẩn, giảm nguy cơ thấm nước, móp méo bao bì và tạo điều kiện xếp chồng an toàn hơn. Đây là lý do vì sao khi doanh nghiệp nâng cấp kho vận, pallet thường là hạng mục được chuẩn hóa đầu tiên để đồng bộ quy trình đóng gói, lưu kho và giao nhận.
Pallet không chỉ là bệ kê hàng đơn thuần mà là công cụ giúp chuẩn hóa toàn bộ quy trình lưu kho, bốc xếp và vận chuyển. Khi hàng hóa được đặt lên pallet đúng cách, doanh nghiệp dễ tổ chức kho khoa học hơn, giảm thời gian thao tác và kiểm soát rủi ro hư hại trong quá trình di chuyển nội bộ hoặc giao nhận đường dài.
Điểm mạnh lớn nhất của pallet là giúp cơ giới hóa việc nâng hạ. Thay vì bốc từng thùng, người vận hành chỉ cần gom hàng thành một kiện pallet, quấn màng ổn định rồi nâng lên bằng xe nâng hoặc xe nâng tay. Cách làm này rút ngắn thời gian xuất nhập kho, giảm sức lao động thủ công và hạn chế rơi vỡ do thao tác nhiều lần.
Trong thực tế vận hành, chỉ cần đổi từ bốc rời sang bốc theo pallet, tốc độ xử lý đơn hàng có thể cải thiện rõ rệt, nhất là khi kho có tần suất xuất nhập cao. Pallet cũng giúp lối đi kho thông thoáng hơn vì xe nâng thao tác theo luồng, ít phải dừng lại chỉnh từng kiện hàng nhỏ.
Khi dùng pallet, hàng hóa được quy về những đơn vị tải có kích thước và cách xếp nhất quán. Nhờ đó, việc kiểm đếm nhanh hơn, sắp xếp theo khu vực rõ ràng hơn và dễ áp dụng nguyên tắc quản lý tồn như nhập trước xuất trước. Pallet cũng hỗ trợ dán tem, mã lô, mã vị trí và truy xuất thông tin lô hàng thuận tiện, phù hợp với kho cần kiểm soát chất lượng và hạn sử dụng.
Ngoài ra, pallet giúp việc xếp chồng có trật tự hơn. Khi tải trọng được tính toán đúng và kiện hàng được cố định tốt, doanh nghiệp có thể tăng số tầng xếp chồng an toàn, giảm tình trạng móp méo bao bì do đè nén lệch.
Đặt hàng trực tiếp xuống nền kho dễ gặp nhiều rủi ro như nền ẩm, bụi bẩn, nước đọng, côn trùng, đặc biệt ở mùa mưa hoặc khu vực gần cửa xuất hàng. Pallet tạo khoảng cách giữa hàng và sàn, giúp hạn chế hút ẩm từ nền, giữ thùng carton khô ráo hơn và giảm nguy cơ bẩn đáy kiện hàng.
Trong vận chuyển, pallet giúp giảm va chạm trực tiếp giữa hàng và sàn xe, đồng thời hạn chế móp méo khi phải kéo lê hoặc di chuyển thủ công. Nếu doanh nghiệp kết hợp thêm tấm lót pallet phù hợp, bề mặt kê hàng ổn định hơn và giảm trầy xước cho những mặt hàng yêu cầu giữ ngoại quan.
Pallet giúp quy hoạch kho theo mô hình tiêu chuẩn, từ đó tận dụng tốt diện tích sàn và chiều cao kho. Khi các kiện hàng có kích thước đồng đều, việc bố trí lối đi, khu vực tập kết, khu vực đóng gói trở nên rõ ràng, giảm khoảng trống chết và tăng mật độ lưu trữ.
Với vận chuyển đường dài, pallet giúp xếp hàng lên xe và vào container gọn hơn, giảm thời gian bốc dỡ tại điểm giao nhận và hạn chế sai lệch khi chằng buộc. Nếu chọn đúng kích thước pallet theo phương tiện vận chuyển và cách xếp hàng, doanh nghiệp còn tối ưu được thể tích chứa, từ đó giảm chi phí tính trên mỗi đơn hàng.
Hiểu đúng cấu tạo pallet giúp bạn chọn mua nhanh hơn, tránh nhầm lẫn giữa các loại thiết kế và hạn chế rủi ro khi đưa pallet vào vận hành thực tế. Trên thị trường, dù pallet làm từ gỗ, nhựa hay kim loại thì vẫn xoay quanh các phần chính như mặt kê hàng, hệ chịu lực và khoảng hở để xe nâng thao tác.
Mặt pallet là phần tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa. Đây là nơi đặt thùng carton, bao tải, kiện đóng đai hoặc khay hàng. Bên dưới mặt pallet là hệ chịu lực gồm các thanh dọc hoặc khối đỡ, có nhiệm vụ phân tán tải và giữ form pallet khi xếp chồng.
Chân đỡ hoặc gờ đỡ tạo ra khoảng hở cần thiết để càng xe nâng luồn vào. Khoảng hở này quyết định pallet có dễ nâng hay không, có phù hợp với xe nâng tay hay không, và có bị vướng khi kéo đẩy trong kho hay không. Khi chọn pallet, bạn nên quan sát độ thông thoáng của lối nâng, vì đây là điểm ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thao tác và độ an toàn vận hành.
Pallet nâng hai hướng là loại chỉ cho phép xe nâng đưa càng vào từ hai mặt đối diện. Loại này thường có cấu trúc đơn giản, giá dễ tiếp cận, phù hợp kho vận hành theo một chiều luồng cố định.
Pallet nâng bốn hướng cho phép đưa càng xe nâng vào từ cả bốn phía. Ưu điểm là linh hoạt khi xoay trở trong kho, thuận tiện ở khu vực tập kết, khu vực đóng gói hoặc nơi lối đi hẹp cần đổi hướng nhanh. Với kho có tần suất xuất nhập cao hoặc thường xuyên thay đổi layout, pallet nâng bốn hướng thường đem lại hiệu quả vận hành tốt hơn.
Pallet block là kiểu dùng các khối đỡ ở bốn góc và khu vực trung tâm để chịu lực. Nhờ cấu trúc này, pallet thường hỗ trợ nâng bốn hướng tốt hơn và có độ ổn định cao khi xếp chồng đúng tải.
Pallet stringer là kiểu dùng các thanh dọc chạy theo chiều dài pallet để chịu lực. Dạng này rất phổ biến vì dễ sản xuất và đa dạng kích thước. Tuy nhiên, tùy thiết kế cụ thể, một số mẫu sẽ hạn chế thao tác từ một vài hướng, vì vậy khi mua cần kiểm tra thực tế lối nâng có phù hợp với xe nâng của kho bạn hay không.
Khi làm việc với nhà cung cấp, bạn nên yêu cầu làm rõ kích thước thực tế của pallet, chiều cao khe nâng, loại xe nâng đang sử dụng, môi trường kho có ẩm hay kho lạnh hay không, và hình thức lưu trữ là để sàn hay lên kệ. Chỉ cần nắm các thuật ngữ cơ bản và cấu tạo như trên, bạn sẽ dễ đối chiếu đúng loại pallet phù hợp, giảm chi phí phát sinh do mua sai và tăng độ an toàn trong vận hành.
Trên thị trường hiện có nhiều loại pallet, khác nhau chủ yếu ở vật liệu, kết cấu mặt kê và mục đích sử dụng. Việc nắm rõ ưu nhược điểm từng nhóm sẽ giúp bạn chọn đúng loại phù hợp môi trường kho, tải trọng hàng và tần suất quay vòng, từ đó tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
Pallet gỗ là lựa chọn phổ biến nhờ giá thành dễ tiếp cận, khả năng chịu tải tốt và dễ sửa chữa khi hư hỏng cục bộ. Loại này phù hợp nhiều ngành hàng, từ hàng tiêu dùng đến công nghiệp, đặc biệt trong các kho có nhu cầu dùng pallet số lượng lớn.
Tuy nhiên, pallet gỗ có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nấm mốc và mối mọt nếu bảo quản không đúng, nhất là trong môi trường kho ẩm hoặc kho lạnh. Với các lô hàng xuất khẩu, doanh nghiệp cũng cần lưu ý yêu cầu xử lý theo tiêu chuẩn quốc tế đối với pallet gỗ để hạn chế rủi ro thông quan.
Pallet nhựa nổi bật ở tính vệ sinh, chống ẩm tốt, bề mặt đồng đều và ít phát sinh dằm gỗ, phù hợp môi trường sạch như thực phẩm, dược, kho lạnh, hoặc các dây chuyền sản xuất cần tiêu chuẩn cao. Pallet nhựa thường ổn định kích thước nên thuận lợi cho kho tự động hoặc hệ thống băng chuyền.
Điểm cần cân nhắc là chi phí đầu tư ban đầu cao hơn pallet gỗ. Ngoài ra, khi chọn pallet nhựa cần xem kỹ thông số tải trọng theo điều kiện sử dụng thực tế, vì không phải mẫu nào cũng phù hợp lên kệ hoặc chịu tải tập trung trong thời gian dài.
Pallet giấy và pallet giấy tổ ong phù hợp với nhu cầu vận chuyển một chiều, ưu tiên trọng lượng nhẹ, dễ tái chế và giảm chi phí hoàn nguyên. Đây là lựa chọn thường gặp với các lô hàng xuất khẩu hoặc những tuyến vận chuyển mà việc thu hồi pallet không thuận tiện.
Hạn chế của nhóm này là khả năng chịu ẩm và chịu tải thường thấp hơn so với gỗ và nhựa. Doanh nghiệp nên dùng trong điều kiện hàng nhẹ, đóng gói ổn định, ít va đập, và tránh môi trường ẩm ướt.
Pallet kim loại thường được dùng cho ngành công nghiệp nặng, kho vật tư, cơ khí, hoặc hệ thống logistics khép kín cần độ bền rất cao. Ưu điểm là chịu tải lớn, tuổi thọ dài, ít biến dạng và phù hợp khi vận hành cường độ cao.
Đổi lại, pallet kim loại có chi phí cao và trọng lượng nặng, vì vậy không phải lựa chọn tối ưu cho mọi doanh nghiệp. Thực tế, loại này phát huy hiệu quả nhất khi dùng trong mô hình quay vòng nội bộ, có kế hoạch quản lý tài sản và bảo trì rõ ràng.
Pallet một mặt là loại chỉ có mặt kê hàng phía trên, phía dưới là kết cấu chân đỡ hoặc thanh đỡ. Đây là dạng phổ biến vì dễ dùng, dễ bốc xếp và phù hợp nhiều tình huống lưu kho.
Pallet hai mặt có cả mặt trên và mặt dưới, thường cho độ cứng tốt hơn, ổn định hơn khi xếp chồng và có thể sử dụng linh hoạt tùy mục đích. Nếu doanh nghiệp có nhu cầu quay vòng nhiều, xếp chồng cao hoặc vận chuyển đường dài, pallet hai mặt thường cho cảm giác chắc chắn hơn, nhưng cần đối chiếu với tải trọng và điều kiện nâng hạ của kho.
Pallet mới có ưu điểm đồng đều, dễ kiểm soát chất lượng và thông số kỹ thuật rõ ràng, phù hợp doanh nghiệp cần tiêu chuẩn hóa hệ kho hoặc yêu cầu cao về an toàn.
Pallet đã qua sử dụng giúp tiết kiệm chi phí ban đầu, phù hợp các nhu cầu ngắn hạn hoặc kho vận hành đơn giản. Khi chọn pallet đã qua sử dụng, điều quan trọng là kiểm tra độ cong vênh, nứt gãy, độ chắc của kết cấu, độ phẳng mặt kê và khả năng đáp ứng tải trọng thực tế để tránh rủi ro trong quá trình xếp chồng và nâng hạ.
Chọn đúng kích thước pallet giúp bạn xếp hàng gọn hơn, tối ưu diện tích kho, giảm khoảng trống khi lên xe và hạn chế phát sinh lỗi khi đưa pallet vào kệ hoặc khu vực đóng gói. Thực tế không có một kích thước pallet đúng cho mọi trường hợp, vì pallet cần phù hợp đồng thời với hàng hóa, thiết bị nâng, kích thước kệ kho và phương tiện vận chuyển.
Mỗi thị trường có hệ tiêu chuẩn kho vận và thói quen vận chuyển khác nhau, kéo theo kích thước pallet phổ biến cũng khác. Ví dụ, nhiều hệ thống kho và xe tải tại châu Âu thường tối ưu theo pallet 1200 x 800 mm, trong khi ở Bắc Mỹ lại phổ biến khổ 1219 x 1016 mm.
Khi doanh nghiệp hoạt động xuất nhập khẩu hoặc có chuỗi cung ứng nhiều điểm, việc chọn pallet theo chuẩn thông dụng sẽ giúp giảm chi phí chuyển đổi, dễ thuê kho bãi và dễ đồng bộ quy cách đóng gói.
Dưới đây là một số kích thước pallet hay gặp trong kho vận. Bạn có thể xem như nhóm tham khảo để định hướng trước khi chốt theo thực tế hàng hóa và phương tiện vận chuyển.
Nếu bạn đang bán hàng nội địa, ưu tiên chọn kích thước mà kho và đối tác vận chuyển dùng nhiều để dễ quay vòng, dễ thay thế và dễ mua bổ sung về sau. Nếu bạn hướng tới xuất khẩu, nên cân nhắc chuẩn phổ biến theo tuyến hàng và yêu cầu của khách hàng nhận.
Kích thước pallet nên được quyết định theo cách vận hành thực tế. Bạn có thể áp dụng 4 nguyên tắc sau để chọn nhanh mà vẫn chắc.
Trường hợp tuyến vận chuyển thay đổi thường xuyên, nên chọn kích thước pallet phổ biến để dễ phối hợp nhiều loại xe.
Trong các kho có tần suất xuất nhập cao, pallet đúng kích thước còn giúp luồng di chuyển mượt hơn, quay đầu xe nâng dễ hơn và giảm lỗi va chạm ở khu vực cửa kho.
Tải trọng là yếu tố quyết định pallet có an toàn khi sử dụng hay không. Nhiều trường hợp pallet nhìn chắc nhưng khi đưa vào vận hành thực tế lại bị võng, nứt hoặc gãy, nguyên nhân thường đến từ việc hiểu sai các loại tải trọng và chọn theo cảm tính. Để chọn đúng, bạn cần phân biệt rõ tải tĩnh, tải động và tải khi đặt trên kệ rack vì mỗi điều kiện sử dụng sẽ tạo ra mức chịu lực khác nhau.
Tải tĩnh là mức tải pallet chịu được khi đặt cố định trên mặt phẳng, thường là khi pallet nằm trên sàn kho và hàng hóa được xếp lên không di chuyển. Đây là điều kiện dễ chịu nhất vì lực được phân bổ tương đối đều xuống nền. Vì vậy, tải tĩnh thường có con số cao nhất trong các thông số tải trọng.
Trong thực tế, tải tĩnh phù hợp để tham khảo khi bạn dùng pallet để kê hàng lưu kho trên sàn, xếp chồng các kiện hàng ít di chuyển, hoặc dùng làm nền kê tạm trong khu vực tập kết. Tuy nhiên, nếu pallet của bạn thường xuyên được nâng hạ hoặc đưa lên kệ, chỉ nhìn tải tĩnh sẽ rất dễ chọn sai.
Tải động là mức tải pallet chịu được khi đang di chuyển, nghĩa là pallet được nâng lên bởi xe nâng hoặc xe nâng tay và mang hàng di chuyển trong kho. Ở điều kiện này, lực tác động không còn phân bố đều như khi đặt trên sàn. Pallet có thể chịu thêm rung lắc, va chạm nhẹ, lực tập trung tại vị trí càng nâng, và lực thay đổi theo tốc độ di chuyển.
Vì có nhiều tác động hơn, tải động thường thấp hơn tải tĩnh. Với kho xuất nhập liên tục, tải động là thông số bạn cần ưu tiên kiểm tra trước, vì đây là tình huống xảy ra hàng ngày. Nếu pallet đạt tải tĩnh cao nhưng tải động thấp, nguy cơ gãy vỡ khi nâng hạ sẽ cao, đặc biệt khi hàng có trọng tâm lệch hoặc được buộc chưa chắc.
Tải trên kệ rack là mức tải pallet chịu được khi đặt lên hệ thống kệ, nơi pallet không còn nằm trên mặt phẳng toàn phần mà thường chỉ tì lên hai thanh đỡ. Đây là điều kiện khắt khe nhất vì lực bị tập trung theo hai điểm tựa, khiến pallet dễ võng ở giữa nếu kết cấu không đủ cứng.
Nhiều người nhầm tải rack với tải tĩnh nên đưa pallet lên kệ và gặp tình trạng võng rõ rệt chỉ sau một thời gian ngắn. Trường hợp này nguy hiểm vì võng không chỉ làm hư pallet mà còn làm lệch hàng hóa, tăng rủi ro đổ hàng và gây mất an toàn lao động. Nếu kho của bạn có lên kệ, bạn cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp rõ tải rack theo đúng kiểu kệ và khoảng cách thanh đỡ mà kho đang dùng.
Để chọn tải trọng phù hợp, bạn có thể áp dụng cách làm đơn giản sau.
Đầu tiên, tính tổng trọng lượng của một kiện pallet, gồm cả hàng hóa, thùng, đai buộc, màng quấn và phụ kiện chèn lót nếu có. Tiếp theo, xác định bạn dùng pallet chủ yếu ở điều kiện nào, kê sàn, nâng di chuyển hay đặt lên kệ. Sau đó, chọn pallet có thông số tải tương ứng cao hơn nhu cầu thực tế để có biên an toàn, nhất là khi kho có va chạm, rung lắc hoặc hàng không luôn đồng đều.
Ngoài tải trọng, bạn cũng nên nhìn vào đặc tính của hàng. Hàng có tải tập trung như máy móc, bao nguyên liệu nặng đặt dồn một góc sẽ gây lực cục bộ lớn hơn nhiều so với hàng thùng phân bố đều. Với nhóm hàng tải tập trung, nên ưu tiên pallet có kết cấu cứng, bề mặt kê ổn định và khả năng chống võng tốt.
Cuối cùng, nếu bạn cần tăng độ ổn định khi kê hàng, có thể kết hợp thêm tấm lót pallet phù hợp để phân tán lực và bảo vệ đáy thùng carton. Đây là giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả, đặc biệt với hàng dễ trầy xước hoặc kiện hàng cần giữ form đẹp khi giao cho khách.
Khi pallet đi kèm hàng xuất khẩu, rủi ro lớn nhất không nằm ở việc pallet có chịu tải tốt hay không, mà nằm ở việc pallet có đáp ứng yêu cầu kiểm dịch và thông quan của nước nhập khẩu hay không. Nếu chọn sai loại pallet hoặc pallet không có dấu nhận diện hợp lệ, lô hàng có thể bị giữ lại để kiểm tra, bị yêu cầu xử lý lại, thậm chí bị trả về, gây tốn thời gian và phát sinh chi phí ngoài dự tính.
ISPM 15 là tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho vật liệu đóng gói bằng gỗ tự nhiên dùng trong thương mại quốc tế, trong đó pallet gỗ là nhóm gặp nhiều nhất. Mục tiêu của tiêu chuẩn này là hạn chế dịch hại, mối mọt và nguy cơ lây lan sinh vật ngoại lai qua đường vận chuyển hàng hóa.
Bạn cần hiểu đơn giản như sau:
Nếu dùng pallet gỗ tự nhiên để xuất khẩu, khả năng rất cao sẽ phải tuân thủ ISPM 15. Còn nếu dùng pallet nhựa, pallet giấy, hoặc các sản phẩm gỗ công nghiệp đã qua xử lý theo quy trình sản xuất như ván ép, MDF, OSB, gỗ ghép, thì thường không thuộc nhóm yêu cầu xử lý ISPM 15 theo cách hiểu phổ biến trong xuất nhập khẩu.
Dù vậy, mỗi thị trường có thể có yêu cầu chi tiết riêng, nên vẫn cần đối chiếu theo tuyến xuất khẩu và yêu cầu của khách hàng nhận.
Pallet gỗ đạt yêu cầu ISPM 15 thường được xử lý theo phương pháp xử lý nhiệt, thường được ký hiệu là HT. Sau xử lý, pallet cần có dấu nhận diện theo hệ thống IPPC được đóng trực tiếp trên pallet, thể hiện các thông tin nhận dạng cơ sở xử lý và phương pháp xử lý.
Trong thực tế vận hành, dấu này là thứ hải quan và các bên kiểm tra nhìn vào đầu tiên. Vì vậy, khi mua pallet gỗ cho xuất khẩu, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cam kết rõ pallet có xử lý đạt chuẩn và dấu IPPC được đóng rõ ràng, dễ nhìn, không bị mờ, không bị che bởi tem nhãn hay lớp sơn phủ.
Nếu doanh nghiệp muốn giảm rủi ro kiểm dịch và tối ưu thời gian thông quan, một hướng đi hiệu quả là chọn các vật liệu pallet không nằm trong nhóm yêu cầu xử lý như pallet nhựa hoặc pallet giấy, hoặc kết hợp giải pháp đóng gói giúp hàng ổn định mà không phụ thuộc hoàn toàn vào pallet gỗ tự nhiên.
Với nhiều tuyến hàng, pallet nhựa có ưu điểm sạch, chống ẩm, ít phát sinh vấn đề về kiểm dịch gỗ. Pallet giấy phù hợp cho vận chuyển một chiều khi hàng nhẹ và môi trường khô ráo. Còn nếu bạn vẫn cần pallet gỗ vì lý do tải trọng và chi phí, hãy ưu tiên pallet có hồ sơ nguồn rõ ràng, quy trình xử lý minh bạch và dấu nhận diện đạt chuẩn.
Mỗi ngành hàng có đặc thù riêng về khối lượng, độ nhạy cảm với ẩm bẩn, yêu cầu vệ sinh, tần suất quay vòng và cách xếp dỡ. Vì vậy, chọn pallet theo ngành giúp bạn giảm sai số ngay từ đầu, tránh tình trạng pallet dùng được trên lý thuyết nhưng khi đưa vào vận hành lại phát sinh hư hại, tốn công sửa chữa hoặc làm giảm chất lượng hàng hóa.
Với hàng tiêu dùng nhanh, thực phẩm và đồ uống, ưu tiên lớn nhất là tốc độ xuất nhập và độ sạch của hệ đóng gói. Pallet nhựa thường được chọn nhiều nhờ bề mặt dễ vệ sinh, chống ẩm tốt và đồng đều kích thước, phù hợp kho mát, kho lạnh hoặc khu vực cần tiêu chuẩn vệ sinh cao. Pallet gỗ vẫn có thể dùng trong một số kho khô, nhưng nên kiểm soát chất lượng gỗ và tình trạng bề mặt để tránh dằm gỗ, nấm mốc hoặc mùi ảnh hưởng đến bao bì.
Với nước giải khát, hàng thùng nặng và xếp chồng cao, cần chú ý tải động và khả năng chịu lực khi vận chuyển. Nên ưu tiên pallet có độ cứng tốt, bề mặt kê ổn định và dễ quấn màng cố định. Nếu thùng carton dễ bị thấm ẩm, việc dùng thêm tấm lót pallet sẽ giúp hạn chế hư đáy thùng và giảm móp méo khi kê lâu.
Ngành điện tử và linh kiện đòi hỏi bề mặt kê sạch, hạn chế bụi và giảm rủi ro trầy xước. Tùy yêu cầu, nhiều doanh nghiệp ưu tiên pallet nhựa vì ít phát sinh mảnh vụn, dễ kiểm soát vệ sinh và có thể dùng trong dây chuyền bán tự động.
Trong trường hợp hàng dễ trầy, dễ bám bụi hoặc cần chống va đập, doanh nghiệp thường kết hợp thêm giải pháp tấm ngăn, vách ngăn, tấm lót để cố định sản phẩm theo lớp. Đây là nhóm ngành mà giải pháp đóng gói đi kèm quan trọng không kém bản thân pallet, vì chất lượng giao hàng thường đánh giá theo ngoại quan và tỷ lệ lỗi.
May mặc và hàng nhẹ thường có lợi thế là trọng lượng không quá lớn, nhưng yêu cầu gọn, sạch và dễ kiểm đếm. Pallet gỗ và pallet nhựa đều có thể phù hợp, tùy theo nhu cầu quay vòng và tiêu chuẩn của kho. Nếu hàng đi xuất khẩu một chiều và không thuận tiện thu hồi, pallet giấy hoặc pallet tổ ong có thể là lựa chọn kinh tế, miễn là tuyến vận chuyển khô ráo và hàng được đóng gói ổn định.
Với nhóm hàng này, tối ưu thường nằm ở kích thước pallet và cách xếp hàng để tận dụng thể tích. Chọn đúng kích thước giúp giảm khoảng trống khi lên xe, đồng thời giúp kiện pallet vuông vắn, dễ chằng buộc.
Công nghiệp nặng và cơ khí thường có tải trọng cao, tải tập trung và dễ gây biến dạng pallet nếu chọn sai. Pallet gỗ loại chịu lực cao, pallet nhựa chịu tải lớn hoặc pallet kim loại thường được cân nhắc. Trong môi trường nhà xưởng, pallet còn phải chịu va đập, kéo đẩy và tần suất nâng hạ cao nên độ bền kết cấu là yếu tố ưu tiên.
Với hàng cơ khí có cạnh sắc hoặc bề mặt dễ trầy, nên có lớp lót để bảo vệ, đồng thời giúp phân tán lực và giảm trượt. Nếu hàng được buộc đai, bạn cũng nên kiểm tra bề mặt pallet có phù hợp để đai không cấn gãy cạnh và không làm xô lệch kiện hàng khi di chuyển.
Kho lạnh và môi trường ẩm là nơi pallet gỗ thường gặp bất lợi do hút ẩm, nấm mốc và giảm độ bền theo thời gian nếu bảo quản không tốt. Pallet nhựa thường là lựa chọn ổn định hơn vì chống ẩm, dễ vệ sinh và không bị mục. Tuy nhiên, cần chọn loại nhựa phù hợp, chịu được nhiệt độ thấp và giữ được độ cứng trong điều kiện lạnh.
Trong môi trường ẩm, ngoài việc chọn pallet phù hợp, bạn nên chú ý thêm giải pháp lót đáy và bảo vệ bao bì. Một lớp tấm lót pallet đúng vật liệu sẽ giúp hạn chế thấm ngược vào thùng carton, giữ chất lượng ngoại quan tốt hơn và giảm tỷ lệ hàng bị trả do bao bì xuống cấp.
Pallet là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp chuẩn hóa lưu kho và vận chuyển, từ việc gom hàng thành đơn vị tải ổn định, tối ưu bốc xếp bằng xe nâng, đến giảm rủi ro hư hại và tăng tốc độ xuất nhập. Khi chọn pallet, bạn nên ưu tiên đúng vật liệu theo môi trường kho, đúng kích thước theo hệ kệ và phương tiện vận chuyển, đồng thời kiểm tra tải trọng theo điều kiện sử dụng thực tế để đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Để kiện hàng trên pallet chắc chắn hơn, hạn chế trầy xước và giữ form đẹp khi giao nhận, giải pháp đi kèm cũng rất quan trọng. Nhựa Danpla Phú An cung cấp tấm nhựa Danpla dạng rỗng ruột bền, nhẹ, chống ẩm, dễ vệ sinh, phù hợp làm tấm lót pallet, tấm ngăn theo lớp, vách ngăn chống va đập và áo quây pallet box cho hàng cần bảo vệ cao.
Nếu bạn cần tư vấn chọn độ dày, kích thước cắt theo yêu cầu và phương án ứng dụng tối ưu cho kho hàng, hãy liên hệ Nhựa Danpla Phú An để được hỗ trợ nhanh và báo giá phù hợp.
Thay vì cố gắng tạo ra hình ảnh thùng Danpla hoàn hảo, Nhựa Phú An hướng đến những sản phẩm gọn gàng, dùng được tốt trong điều kiện vận hành thực tế: mang vác nhiều lần, xếp chồng, kéo đẩy, vệ sinh… mà không bị xuống cấp quá nhanh.
Nhựa Phú An - Nhà cung cấp tấm nhựa, thùng nhựa Danpla uy tín tại Việt Nam
Hotline: 1800 1146
Website: https://nhuaphuan.com
Email: kinhdoanh@nhuaphuan.com.vn
Nhựa Phú An hiểu vật liệu, hiểu sản xuất, hiểu nhu cầu của bạn.