CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHÚ AN

Các loại nhựa trong sản xuất: Phân loại, tính chất, ứng dụng và cách chọn tối ưu

Wednesday, 28/01/2026, 14:16 GMT+7

Nhựa là một trong những vật liệu quan trọng nhất trong sản xuất hiện đại, xuất hiện từ bao bì, thùng khay, linh kiện lắp ráp cho tới các chi tiết kỹ thuật chịu lực trong nhà máy. Tuy nhiên, không phải loại nhựa nào cũng phù hợp cho mọi sản phẩm. Chỉ cần chọn sai vật liệu, doanh nghiệp có thể gặp hàng loạt vấn đề như cong vênh, giòn gãy, nứt ứng suất, xuống màu, khó gia công hoặc đội chi phí vì dùng nhựa quá cao cấp so với nhu cầu thực tế.

Trong bài viết này, Nhựa Phú An sẽ tổng hợp các loại nhựa phổ biến trong sản xuất theo từng nhóm ứng dụng, từ nhựa thông dụng đến nhựa kỹ thuật, kèm đặc tính nổi bật, ưu nhược điểm và gợi ý chọn nhanh theo điều kiện làm việc. Mục tiêu là giúp bạn ra quyết định vật liệu rõ ràng hơn, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng ổn định khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

1. Nhựa trong sản xuất là gì?

Trong môi trường sản xuất, nhựa không chỉ là vật liệu làm bao bì hay đồ gia dụng. Nhựa còn là vật liệu cấu thành linh kiện, vỏ thiết bị, chi tiết cơ khí, khay thùng luân chuyển và nhiều hạng mục phụ trợ trong dây chuyền. Tùy loại nhựa, sản phẩm có thể ưu tiên độ bền va đập, độ cứng, độ dẻo, khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất hoặc tính ổn định kích thước để lắp ghép chính xác.

Cùng một hình dạng chi tiết, đổi loại nhựa có thể đổi hoàn toàn tuổi thọ và chi phí vận hành. Có loại nhựa cho giá thành thấp nhưng dễ biến dạng khi nóng, có loại chịu lực tốt nhưng lại nhạy với hóa chất, có loại bền nhưng khó gia công và chi phí cao. Vì vậy, chọn đúng vật liệu ngay từ đầu là bước quyết định để sản xuất ổn định và kiểm soát rủi ro chất lượng.

1.1 Chọn đúng nhựa giúp giảm lỗi và giảm chi phí sửa chữa

Khi vật liệu phù hợp, sản phẩm ít gặp các lỗi phổ biến như giòn gãy, cong vênh, nứt ứng suất hoặc bề mặt xuống cấp nhanh. Điều này kéo theo việc giảm phế phẩm, giảm thời gian dừng máy và giảm chi phí kiểm hàng. Với sản xuất hàng loạt, chỉ cần tỷ lệ lỗi giảm một chút cũng có thể tạo ra chênh lệch chi phí rất lớn theo tháng và theo năm.

Hãy chọn nhựa theo điều kiện làm việc của sản phẩm, không chọn theo cảm giác hoặc theo thói quen.

1.2 Chọn đúng nhựa giúp gia công dễ hơn và ổn định hơn

Mỗi loại nhựa phù hợp với một số công nghệ gia công nhất định như ép phun, đùn, thổi, ép nhiệt định hình hoặc gia công CNC. Nếu chọn vật liệu không phù hợp, chi tiết có thể khó điền đầy, co rút lớn, cong vênh sau khi nguội hoặc khó giữ dung sai. Khi vật liệu phù hợp, việc tối ưu khuôn và thông số gia công dễ hơn, sản lượng ổn định hơn và chất lượng đồng đều hơn giữa các lô.

1.3 Chọn đúng nhựa giúp tối ưu chi phí theo vòng đời sản phẩm

Không phải lúc nào nhựa rẻ cũng là nhựa tối ưu. Nếu sản phẩm dùng trong môi trường va đập, rung động hoặc nhiệt cao, dùng nhựa quá thấp có thể làm tăng tỷ lệ hỏng, tăng bảo hành và tăng chi phí thay thế. Ngược lại, nếu sản phẩm chỉ cần công năng cơ bản, dùng nhựa quá cao cấp sẽ làm đội giá mà không tạo thêm giá trị tương xứng.

Hãy tính chi phí theo vòng đời, gồm chi phí sản xuất, tỷ lệ lỗi, chi phí vận hành và chi phí thay thế, thay vì chỉ nhìn giá vật liệu ban đầu.

Tóm lại, nhựa trong sản xuất là nhóm vật liệu đa dạng, có thể phục vụ từ bao bì đến linh kiện kỹ thuật. Doanh nghiệp cần chọn đúng vật liệu để giảm lỗi, ổn định gia công và tối ưu chi phí theo vòng đời.

2. Phân nhóm nhựa theo mức độ phổ biến trong nhà máy

Để chọn nhựa nhanh và tránh bị ngợp thông tin, bạn có thể chia vật liệu nhựa dùng trong sản xuất thành ba nhóm lớn theo mức độ yêu cầu kỹ thuật và mức độ phổ biến trong nhà máy. Cách phân nhóm này giúp doanh nghiệp xác định đúng điểm cân bằng giữa hiệu năng, khả năng gia công và chi phí.

2.1 Nhựa thông dụng nhóm dùng nhiều vì giá hợp lý và dễ gia công

Phần lớn sản phẩm nhựa ngoài thị trường thuộc nhóm nhựa thông dụng. Nhóm này thường được ưu tiên khi sản phẩm cần số lượng lớn, yêu cầu cơ tính ở mức cơ bản, dễ gia công và tối ưu giá thành. Các loại thường gặp gồm PP, PE, PVC, PET, PS. Nhựa thông dụng phù hợp cho bao bì, thùng khay, đồ chứa, vật tư luân chuyển, chi tiết nhựa đơn giản và nhiều hạng mục phụ trợ trong sản xuất.

Điểm cần lưu ý là nhựa thông dụng vẫn có nhiều cấp khác nhau theo phụ gia, độ cứng, độ dẻo và mục tiêu sử dụng. Vì vậy, cùng là PP hay PE nhưng tính chất có thể khác đáng kể tùy công thức và tiêu chuẩn nhà cung cấp.

2.2 Nhựa kỹ thuật nhóm dùng cho chi tiết chịu lực và yêu cầu ổn định cao hơn

Khi sản phẩm cần chịu lực tốt hơn, chịu va đập, chịu nhiệt, lắp ghép chính xác hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt hơn, doanh nghiệp thường chuyển sang nhóm nhựa kỹ thuật. Nhựa kỹ thuật không chỉ bền hơn, mà còn ổn định hơn về kích thước và tính năng khi vận hành.

Nhóm này thường gặp ở linh kiện thiết bị, chi tiết cơ khí nhựa, vỏ máy, bánh răng, bạc trượt, nắp che và các chi tiết cần độ chính xác. Một số vật liệu phổ biến là ABS, PC, PA nylon, POM, PMMA, TPU. So với nhựa thông dụng, nhựa kỹ thuật thường có giá cao hơn và yêu cầu gia công chặt hơn, nhưng đổi lại giảm rủi ro hỏng hóc khi sản phẩm làm việc dưới tải và nhiệt.

2.3 Nhựa hiệu năng cao nhóm dành cho môi trường đặc thù và yêu cầu cực cao

Chỉ nên dùng nhựa hiệu năng cao khi sản phẩm thật sự cần. Đây là nhóm vật liệu dùng cho môi trường nhiệt cao, hóa chất mạnh, ma sát lớn hoặc yêu cầu độ ổn định cực tốt trong thời gian dài. Nhựa hiệu năng cao thường xuất hiện trong ngành điện tử, ô tô, hàng không, y tế và một số ngành hóa chất tùy ứng dụng.

Nhóm này có chi phí cao và yêu cầu kỹ thuật gia công nghiêm ngặt hơn, nhưng mang lại khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất vượt trội trong các điều kiện mà nhựa thông dụng và nhựa kỹ thuật khó đáp ứng.

Tóm lại, nhựa thông dụng phù hợp cho đa số ứng dụng phổ thông và tối ưu chi phí, nhựa kỹ thuật phù hợp cho chi tiết chịu lực và yêu cầu ổn định cao hơn, còn nhựa hiệu năng cao dành cho môi trường đặc thù và yêu cầu cực cao.

3. Nhựa thông dụng dùng nhiều nhất trong sản xuất

Nhựa thông dụng là nhóm vật liệu xuất hiện dày đặc trong nhà máy vì dễ gia công, nguồn cung phổ biến và chi phí hợp lý. Câu dẫn quan trọng là nếu sản phẩm của bạn không yêu cầu chịu nhiệt quá cao hoặc chịu tải quá lớn, rất nhiều trường hợp có thể tối ưu bằng nhựa thông dụng thay vì chuyển ngay sang nhựa kỹ thuật. Dưới đây là các loại nhựa thông dụng thường gặp nhất và cách hiểu nhanh để dùng đúng.

3.1 PP Polypropylene

PP là một trong những loại nhựa được dùng rộng rãi nhất trong sản xuất, đặc biệt ở bao bì, thùng khay, đồ chứa, linh kiện nhựa thông dụng và vật tư luân chuyển trong kho xưởng. Ưu điểm của PP là nhẹ, khá bền, chống ẩm tốt và dễ gia công theo nhiều dạng sản phẩm. Trong môi trường sản xuất, PP thường được chọn khi cần vật liệu thực dụng, dùng lặp lại nhiều vòng, dễ vệ sinh và tối ưu chi phí.

PP phù hợp khi bạn cần thùng khay, ngăn chia, tấm lót bảo vệ sản phẩm và các giải pháp đóng gói công nghiệp cần nhẹ, bền, không sợ ẩm. Với nhóm ứng dụng dạng tấm, PP còn được gia công thành các loại tấm nhựa phục vụ lót, che chắn, ngăn chia và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

3.2 PE gồm HDPE và LDPE

PE là nhóm nhựa phổ biến thứ hai trong sản xuất, thường gặp ở các sản phẩm chứa, màng, túi và một số chi tiết cần độ dẻo dai. HDPE thường được dùng cho can, chai, thùng chứa và một số chi tiết chịu va đập tốt nhờ độ dẻo dai và bền. LDPE mềm hơn, thường xuất hiện ở màng, túi và các sản phẩm cần tính mềm dẻo.

PE phù hợp khi bạn cần độ dẻo, chịu va đập và khả năng chống ẩm tốt, đặc biệt trong các sản phẩm dạng chứa hoặc dạng màng. Tuy nhiên, nếu sản phẩm cần độ cứng cao hoặc dung sai lắp ghép chặt, bạn cần cân nhắc kỹ hơn vì mỗi cấp PE sẽ cho độ ổn định kích thước khác nhau.

3.3 PVC

PVC được dùng rất nhiều trong vật liệu xây dựng và một số hạng mục kỹ thuật như ống, phụ kiện, tấm và vật liệu hoàn thiện. Trong sản xuất, PVC phù hợp cho các ứng dụng cần khả năng chống ẩm, độ bền nhất định và có thể gia công theo dạng tấm hoặc dạng đùn.

PVC có tính ứng dụng rộng nhưng cần chọn đúng cấp vật liệu và đúng mục đích, vì tính chất PVC có thể thay đổi khá nhiều theo phụ gia và theo dạng sản phẩm.

3.4 PET

PET thường được biết tới nhiều ở chai lọ và bao bì định hình, ngoài ra còn xuất hiện trong màng và sợi. PET có lợi thế về độ trong, độ cứng tương đối và phù hợp cho các sản phẩm bao bì cần độ thẩm mỹ và tính ổn định nhất định trong đóng gói.

PET rất mạnh ở mảng bao bì và đóng gói, nhưng nếu chuyển sang các chi tiết chịu lực hoặc yêu cầu cơ tính đặc thù, doanh nghiệp thường cân nhắc thêm các nhóm nhựa kỹ thuật tùy ứng dụng.

3.5 PS

PS thường gặp ở các sản phẩm nhẹ, hộp khay và một số dạng xốp theo mục tiêu tối ưu chi phí. Đây là nhóm vật liệu phù hợp khi yêu cầu cơ tính không quá cao và mục tiêu chính là sản xuất nhanh, giá hợp lý.

PS phù hợp cho một số ứng dụng nhất định, nhưng không phải lựa chọn ưu tiên nếu sản phẩm cần chịu va đập hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

Tóm lại, PP và PE thường là hai nhóm thực dụng nhất trong sản xuất cho bao bì, thùng khay, vật tư luân chuyển và đồ chứa. PVC mạnh ở ống tấm và vật liệu kỹ thuật theo hệ, PET mạnh ở bao bì định hình và chai lọ, PS phù hợp cho một số sản phẩm nhẹ theo mục tiêu chi phí.

4. Nhựa kỹ thuật cho chi tiết chịu lực và yêu cầu cao hơn

Khi sản phẩm bắt đầu chịu tải, chịu va đập, cần lắp ghép chính xác hoặc làm việc gần nguồn nhiệt, nhựa thông dụng đôi khi không còn là lựa chọn tối ưu. Câu dẫn quan trọng là nhựa kỹ thuật không chỉ giúp tăng độ bền, mà còn giúp ổn định chất lượng theo thời gian, giảm lỗi vận hành và giảm rủi ro bảo hành. Dưới đây là các loại nhựa kỹ thuật thường gặp nhất trong sản xuất và cách hiểu nhanh để chọn đúng.

4.1 ABS cân bằng giữa độ cứng và độ bền va đập

ABS xuất hiện nhiều trong vỏ thiết bị, linh kiện điện tử, phụ kiện, nắp che và các chi tiết cần bề mặt đẹp, cứng cáp và chịu va đập khá. Đây là lựa chọn phổ biến khi doanh nghiệp muốn nâng cấp từ nhựa thông dụng lên vật liệu ổn định hơn nhưng vẫn dễ gia công ở quy mô lớn.

ABS phù hợp cho vỏ máy, chi tiết lắp ghép và sản phẩm cần hình thức gọn, chắc, ít bị giòn gãy trong sử dụng thông thường.

4.2 PC chịu va đập tốt và ổn định trong nhiều ứng dụng

PC thường được nhắc tới khi cần độ bền va đập cao, độ ổn định tốt và trong một số trường hợp cần độ trong nhất định cho chi tiết bảo vệ hoặc nắp che. PC có thể phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật, nhưng yêu cầu gia công và kiểm soát quy trình chặt hơn so với nhựa thông dụng.

PC mạnh khi sản phẩm cần chịu va đập và độ bền cao, nhưng cần chọn đúng cấp vật liệu và thông số gia công để hạn chế lỗi nứt ứng suất hoặc biến dạng theo thời gian.

4.3 PA nylon phù hợp chi tiết chịu mài mòn và tải động

PA nylon thường dùng cho bánh răng, bạc trượt, con lăn, chi tiết chịu ma sát và các ứng dụng có tải động. Ưu điểm của nylon là cơ tính tốt và khả năng làm việc trong môi trường cơ khí nhựa, giúp thay thế một phần chi tiết kim loại trong những hệ thống cần giảm trọng lượng và giảm tiếng ồn.

Nylon phù hợp cho chi tiết cơ khí nhựa, nhưng cần lưu ý điều kiện môi trường và yêu cầu ổn định kích thước để chọn cấp nylon phù hợp.

4.4 POM phù hợp chi tiết cơ khí chính xác và trượt tốt

POM thường được dùng cho chi tiết cơ khí cần độ chính xác, độ cứng tốt và khả năng trượt ổn định như bánh răng nhỏ, chốt, cơ cấu khóa, linh kiện lắp ghép. POM được nhiều nhà máy chọn khi cần chi tiết hoạt động êm, ổn định và ít biến dạng.

POM phù hợp cho cơ cấu trượt và chi tiết cần dung sai tốt, nhưng cần thiết kế và gia công chuẩn để phát huy hiệu quả.

4.5 PMMA acrylic cho chi tiết cần độ trong và thẩm mỹ

PMMA phù hợp với các ứng dụng cần độ trong, bề mặt thẩm mỹ và độ cứng bề mặt tương đối, ví dụ tấm che, bảng hiển thị, nắp bảo vệ, chi tiết trang trí kỹ thuật. Đây là vật liệu thường được chọn khi hình thức sản phẩm quan trọng và cần độ trong rõ.

Acrylic phù hợp khi cần vẻ ngoài sạch, đẹp, trong, nhưng cần chú ý chống va đập và chống trầy theo đúng điều kiện sử dụng.

4.6 TPU cho chi tiết đàn hồi và chống mài mòn

TPU phù hợp cho các chi tiết cần tính đàn hồi, chống mài mòn và chịu ma sát như đệm, gioăng, bánh xe mềm, lớp bọc bảo vệ. Trong sản xuất, TPU thường được chọn khi sản phẩm cần mềm nhưng bền, có khả năng hấp thụ lực và chịu cọ xát tốt.

TPU phù hợp khi bạn cần vật liệu đàn hồi bền, nhưng cần chọn đúng độ cứng và cấu trúc theo mục tiêu sử dụng để tránh quá mềm hoặc quá cứng.

Tóm lại, ABS và PC thường dùng cho vỏ thiết bị và linh kiện cần bền va đập, PA nylon và POM phù hợp chi tiết cơ khí nhựa chịu mài mòn và yêu cầu dung sai, PMMA phù hợp cho chi tiết trong và thẩm mỹ, TPU phù hợp cho chi tiết đàn hồi và chống mài mòn.

5. Nhựa hiệu năng cao cho môi trường khắc nghiệt

Không phải dây chuyền nào cũng cần nhựa hiệu năng cao, nhưng khi đã rơi vào nhóm ứng dụng đặc thù thì đây lại là lựa chọn gần như bắt buộc. Câu dẫn quan trọng là nhựa hiệu năng cao phù hợp khi sản phẩm phải làm việc trong điều kiện mà nhựa thông dụng và nhựa kỹ thuật khó đáp ứng, ví dụ nhiệt cao kéo dài, hóa chất mạnh, ma sát lớn hoặc yêu cầu ổn định lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

Trong sản xuất, nhựa hiệu năng cao thường được cân nhắc khi doanh nghiệp gặp các vấn đề như chi tiết bị biến dạng do nhiệt, giòn gãy do môi trường hóa chất, mài mòn nhanh do ma sát, hoặc tỷ lệ lỗi tăng mạnh vì vật liệu không giữ được tính ổn định theo thời gian. Khi đó, việc dùng vật liệu cao cấp hơn có thể giúp giảm dừng máy, giảm bảo trì và giảm rủi ro chất lượng ở những hệ thống quan trọng.

5.1 Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc dùng nhựa hiệu năng cao

Hãy xem điều kiện làm việc có vượt ngưỡng của nhựa kỹ thuật hay không. Nếu chi tiết thường xuyên tiếp xúc nhiệt cao hoặc gần nguồn nhiệt liên tục, vật liệu dễ bị mềm, võng hoặc co rút lệch kích thước. Nếu môi trường có dầu mỡ đặc thù, dung môi hoặc hóa chất mạnh, một số loại nhựa sẽ bị lão hóa bề mặt, nứt ứng suất hoặc giảm cơ tính. Nếu chi tiết làm việc trong cơ cấu trượt với ma sát cao, tuổi thọ sẽ giảm nhanh nếu vật liệu không đủ khả năng chống mài mòn.

Ngoài ra, nhựa hiệu năng cao cũng thường được dùng khi sản phẩm yêu cầu độ ổn định kích thước cao trong thời gian dài, hoặc trong các hệ thống mà việc hỏng hóc có thể gây dừng dây chuyền và thiệt hại lớn hơn nhiều so với chi phí vật liệu.

5.2 Một số nhóm nhựa hiệu năng cao thường gặp và ứng dụng điển hình

Trong sản xuất công nghiệp, có một số nhóm vật liệu thường được nhắc tới khi cần chịu nhiệt, kháng hóa chất hoặc chống ma sát tốt hơn.

PTFE thường gắn với các ứng dụng cần kháng hóa chất và chống dính, phù hợp cho một số chi tiết làm việc trong môi trường hóa chất hoặc yêu cầu bề mặt trượt đặc thù.

PPS thường được cân nhắc khi cần chịu nhiệt cao và ổn định trong môi trường kỹ thuật, phù hợp cho một số linh kiện gần nguồn nhiệt hoặc nơi cần độ ổn định tốt.

PEEK thường là nhóm cao cấp hơn, dùng khi yêu cầu hiệu năng rất cao, chịu nhiệt, chịu cơ tính tốt và cần độ ổn định dài hạn trong các hệ thống quan trọng.

Đây là nhóm vật liệu có chi phí cao và yêu cầu gia công nghiêm ngặt. Doanh nghiệp chỉ nên dùng khi điều kiện làm việc thật sự cần, và nên phối hợp với đơn vị vật liệu hoặc kỹ thuật để chọn đúng cấp vật liệu theo ứng dụng.

Tóm lại, nhựa hiệu năng cao là giải pháp cho môi trường khắc nghiệt, giúp ổn định vận hành khi nhựa thông dụng và nhựa kỹ thuật không còn đáp ứng.

6. Nhựa theo công nghệ gia công phổ biến trong sản xuất

Chọn nhựa không thể tách rời công nghệ gia công, vì cùng một loại nhựa nhưng phù hợp ép phun lại chưa chắc tối ưu cho đùn ép hay thổi chai. Câu dẫn quan trọng là vật liệu đúng công nghệ sẽ giúp chi tiết điền đầy ổn định, giảm cong vênh co rút và giữ dung sai tốt hơn, từ đó giảm phế phẩm và tăng năng suất. Dưới đây là các công nghệ gia công nhựa phổ biến trong nhà máy và cách gắn vật liệu vào từng quy trình.

6.1 Ép phun dùng cho linh kiện và sản phẩm số lượng lớn

Ép phun là công nghệ phổ biến nhất để tạo linh kiện, vỏ thiết bị, phụ kiện và các chi tiết có hình dạng phức tạp. Nhựa dùng cho ép phun thường cần khả năng chảy tốt, ổn định co rút và phù hợp với thiết kế khuôn.

Nhựa thông dụng như PP, PE, PS thường được dùng cho sản phẩm phổ thông, còn ABS, PC, PA, POM thường được dùng cho chi tiết kỹ thuật cần độ bền và độ chính xác cao hơn. Nếu chi tiết có yêu cầu ổn định dung sai, việc chọn vật liệu và tối ưu thông số ép phun sẽ quan trọng ngang nhau.

6.2 Đùn ép dùng cho ống, thanh, tấm và profile

Đùn ép phù hợp cho sản phẩm dạng dài liên tục như ống, thanh, nẹp, profile và một số dạng tấm. Vật liệu cần có độ ổn định khi chảy qua khuôn đùn và giữ form tốt sau khi làm mát.

PVC, PE và PP là những vật liệu rất phổ biến trong đùn ép tùy mục tiêu sản phẩm. Trong nhóm vật liệu dạng tấm phục vụ công nghiệp, PP cũng thường được dùng để tạo các tấm nhựa nhằm phục vụ lót, che chắn, ngăn chia và đóng gói.

6.3 Thổi chai dùng cho chai lọ, can và sản phẩm dạng rỗng

Thổi chai dùng để tạo các sản phẩm rỗng như chai, can và một số thùng chứa. Vật liệu cần có khả năng tạo phôi và độ bền thành sản phẩm sau thổi.

PET thường gắn với chai đồ uống và bao bì, HDPE thường gắn với can chai và các sản phẩm chứa cần độ dẻo dai. Chọn đúng vật liệu giúp thành chai ổn định, ít lỗi mỏng dày không đều và giảm tỷ lệ móp trong vận chuyển.

6.4 Ép nhiệt định hình dùng cho khay hộp và bao bì định hình

Ép nhiệt định hình phù hợp cho khay, hộp và bao bì dạng định hình từ tấm nhựa. Quy trình này thường dùng trong đóng gói, thực phẩm và một số khay công nghiệp.

PET và PS thường xuất hiện nhiều trong các ứng dụng định hình, bên cạnh một số dòng PP tùy mục tiêu. Nếu tấm nhựa không phù hợp hoặc thông số nhiệt không chuẩn, sản phẩm dễ bị mỏng không đều, biến dạng hoặc co rút khiến kích thước không ổn định.

6.5 Gia công CNC và gia công cắt ghép dùng cho nhựa dạng tấm

Trong nhiều nhà máy, nhựa dạng tấm được dùng để gia công CNC, cắt, khoan, dán, hàn và lắp ghép thành đồ gá, tấm che, tấm lót, vách ngăn, khay ngăn chia hoặc vật tư đóng gói luân chuyển. Nhóm vật liệu phù hợp thường là PP, PE, PVC dạng tấm và một số nhựa kỹ thuật tùy yêu cầu.

Nếu bạn cần vật liệu nhẹ, chống ẩm, dễ cắt theo kích thước thực tế và tái sử dụng nhiều vòng, PP dạng tấm thường rất thực dụng trong đóng gói và phụ trợ sản xuất.

6.6 Hàn nhựa và ghép nối trong lắp ráp công nghiệp

Một số sản phẩm cần hàn nhựa hoặc ghép nối bằng phương pháp nhiệt và cơ khí. Khi đó, vật liệu cần tương thích với phương pháp hàn, và thiết kế mối nối phải phù hợp để đảm bảo độ kín và độ bền.

Chọn đúng vật liệu giúp mối hàn ổn định và ít rò rỉ, còn vật liệu không phù hợp sẽ dễ nứt, hở hoặc giảm cơ tính ở vùng mối nối.

Tóm lại, vật liệu và công nghệ gia công luôn đi cùng nhau. Ép phun phù hợp cho linh kiện và chi tiết phức tạp, đùn ép phù hợp cho ống thanh tấm, thổi chai phù hợp cho sản phẩm rỗng, ép nhiệt phù hợp cho khay hộp, còn gia công dạng tấm phù hợp cho đồ gá, che chắn và đóng gói công nghiệp.

7. Cách chọn nhựa theo điều kiện làm việc

Khi đứng trước quá nhiều loại nhựa, cách nhanh nhất là quay về điều kiện làm việc của sản phẩm. Câu dẫn quan trọng là bạn không cần nhớ hết vật liệu, chỉ cần trả lời đúng vài câu về môi trường sử dụng, tải trọng và yêu cầu bề mặt, bạn sẽ khoanh vùng được nhóm nhựa phù hợp ngay.

Bước 1: Sản phẩm chịu lực hay chỉ cần hình dạng

Nếu chi tiết chỉ cần tạo hình, che chắn, đóng gói hoặc làm vật tư phụ trợ, nhóm nhựa thông dụng như PP và PE thường rất phù hợp vì dễ gia công và tối ưu chi phí. Nếu chi tiết phải chịu lực, chịu va đập hoặc làm việc trong cơ cấu lắp ghép, hãy cân nhắc nhựa kỹ thuật như ABS, PC, PA hoặc POM tùy mức độ yêu cầu.

Chịu lực càng cao thì càng cần nhựa có cơ tính ổn định, không chỉ cứng mà còn bền theo thời gian.

Bước 2: Có nhiệt hay không và nhiệt ở mức nào

Nếu sản phẩm đặt gần nguồn nhiệt hoặc làm việc trong môi trường nhiệt cao, ưu tiên vật liệu ổn định hơn và hạn chế nhóm nhựa dễ mềm biến dạng theo điều kiện sử dụng. Với yêu cầu nhiệt vừa và va đập, một số nhựa kỹ thuật có thể phù hợp.

Nếu nhiệt cao kéo dài và là điều kiện bắt buộc, doanh nghiệp cần cân nhắc nhóm nhựa hiệu năng cao để tránh biến dạng và giảm tuổi thọ. Nhiều lỗi cong vênh không đến từ thiết kế mà đến từ vật liệu không chịu được nhiệt trong môi trường thực tế.

Bước 3: Có tiếp xúc hóa chất dầu mỡ hay không

Nếu sản phẩm tiếp xúc dầu mỡ, dung môi, chất tẩy hoặc hóa chất đặc thù, hãy ưu tiên vật liệu có khả năng kháng hóa chất tốt theo đúng môi trường làm việc. Với kho xưởng thông thường, nhiều ứng dụng đóng gói và luân chuyển chỉ cần vật liệu chống ẩm, dễ vệ sinh. Nhưng với ngành hóa chất, vệ sinh công nghiệp hoặc môi trường có dung môi, chọn sai vật liệu rất dễ gây nứt ứng suất, lão hóa bề mặt và giảm cơ tính.

Kháng hóa chất phải dựa theo môi trường cụ thể, không nên chọn theo kinh nghiệm chung chung.

Bước 4: Yêu cầu bề mặt và thẩm mỹ quan trọng tới mức nào

Nếu sản phẩm cần bề mặt đẹp, đồng đều màu, nhìn sạch và ít bám bẩn, bạn cần ưu tiên vật liệu và cấp nhựa phù hợp, đồng thời tính luôn cách hoàn thiện bề mặt. Với sản phẩm kỹ thuật, bề mặt đôi khi không phải ưu tiên số một, mà ưu tiên ổn định kích thước và độ bền.

Bề mặt đẹp nhưng quy trình gia công không phù hợp vẫn có thể gây sọc, rỗ và mất đồng đều giữa các lô.

Bước 5: Có yêu cầu lắp ghép chính xác và dung sai chặt không

Nếu chi tiết cần lắp ghép chính xác, cơ cấu trượt hoặc bánh răng, hãy ưu tiên nhựa kỹ thuật như POM hoặc PA tùy yêu cầu. Nhựa thông dụng có thể dùng cho lắp ghép đơn giản, nhưng với dung sai chặt, co rút và biến dạng sau gia công sẽ là rủi ro lớn.

Dung sai không chỉ nằm ở khuôn, nó còn nằm ở vật liệu và độ ổn định sau khi nguội.

Bước 6: Mục tiêu sản lượng và chi phí theo vòng đời

Nếu sản lượng lớn, vật liệu cần ổn định gia công để giảm phế phẩm. Nếu sản lượng vừa và sản phẩm chịu điều kiện khắc nghiệt, đôi khi chọn vật liệu cao hơn sẽ tiết kiệm hơn theo vòng đời vì giảm lỗi, giảm bảo hành và giảm dừng máy.

Đừng chỉ nhìn giá vật liệu theo kg, hãy nhìn chi phí lỗi, chi phí dừng máy và chi phí thay thế trong vận hành.

Tóm lại, chọn nhựa nhanh là chọn theo tải, nhiệt, hóa chất, yêu cầu bề mặt, dung sai và mục tiêu chi phí vòng đời. Khi bạn khoanh vùng đúng theo 6 bước này, việc quyết định giữa nhựa thông dụng, nhựa kỹ thuật hay nhựa hiệu năng cao sẽ rõ ràng hơn nhiều.

Lời kết

Tóm lại, các loại nhựa trong sản xuất không có đúng sai tuyệt đối, chỉ có phù hợp hay không phù hợp với điều kiện làm việc và công nghệ gia công của nhà máy. Nếu sản phẩm cần tối ưu chi phí và gia công ổn định, nhóm nhựa thông dụng như PP và PE thường là lựa chọn thực dụng. Khi chi tiết bắt đầu chịu lực, yêu cầu lắp ghép chính xác hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt hơn, nhựa kỹ thuật như ABS, PC, PA, POM sẽ giúp tăng độ bền và giảm rủi ro lỗi. Còn khi gặp nhiệt cao, hóa chất mạnh hoặc yêu cầu ổn định lâu dài, nhựa hiệu năng cao là hướng đi cần cân nhắc để bảo vệ vận hành và chất lượng.

Trong thực tế vận hành nhà máy, ngoài vật liệu làm sản phẩm, doanh nghiệp còn cần rất nhiều hạng mục nhựa phục vụ đóng gói và luân chuyển như tấm lót bảo vệ, tấm phân tầng, vách ngăn, ngăn chia chống trầy xước và vật tư tái sử dụng nhiều vòng để giảm phế liệu bao bì. Đây là phần dễ tối ưu chi phí nhanh vì tác động trực tiếp tới tỷ lệ hư hỏng khi vận chuyển, tốc độ đóng gói và khả năng tái sử dụng trong kho.

Nhựa Phú An cung cấp tấm nhựa PP Danpla phù hợp cho các ứng dụng đóng gói và phụ trợ sản xuất nhờ trọng lượng nhẹ, chống ẩm tốt, bền, dễ cắt gia công theo kích thước thực tế và tái sử dụng nhiều lần. Nếu bạn cần tấm lót chống xước, tấm ngăn giữa các lớp hàng, vách ngăn thùng hàng hoặc giải pháp đóng gói luân chuyển theo quy trình kho xưởng, Nhựa Phú An có thể tư vấn độ dày, quy cách và phương án gia công tối ưu để bạn giảm lỗi vận chuyển, tăng hiệu quả đóng gói và tối ưu chi phí theo vòng đời sử dụng.

Thay vì cố gắng tạo ra hình ảnh thùng Danpla hoàn hảo, Nhựa Phú An hướng đến những sản phẩm gọn gàng, dùng được tốt trong điều kiện vận hành thực tế: mang vác nhiều lần, xếp chồng, kéo đẩy, vệ sinh… mà không bị xuống cấp quá nhanh.

Nhựa Phú An - Nhà cung cấp tấm nhựa, thùng nhựa Danpla uy tín tại Việt Nam

  • Cung cấp tấm Danpla nguyên tấm và cắt sẵn theo bản vẽ
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc, đặc biệt nhanh tại Đà Nẵng, Hà Nội, TP.HCM
  • Nhận thiết kế layout cắt tối ưu, tư vấn tiết kiệm phế liệu, chọn hướng sóng và độ dày phù hợp

Hotline: 1800 1146

Website: https://nhuaphuan.com

Email: kinhdoanh@nhuaphuan.com.vn

Nhựa Phú An hiểu vật liệu, hiểu sản xuất, hiểu nhu cầu của bạn.

Share: